desmid

[Mỹ]/ˈdɛz.mɪd/
[Anh]/ˈdɛz.mɪd/

Dịch

n. một loại tảo xanh
Word Forms
số nhiềudesmids

Cụm từ & Cách kết hợp

desmid species

loài desmid

desmid cell

tế bào desmid

desmid diversity

đa dạng của desmid

desmid morphology

hình thái của desmid

desmid habitat

môi trường sống của desmid

desmid genus

chi desmid

desmid culture

nuôi cấy desmid

desmid ecology

sinh thái học của desmid

desmid research

nghiên cứu về desmid

desmid population

dân số desmid

Câu ví dụ

desmids are often found in freshwater environments.

tảo cát thường được tìm thấy ở các môi trường nước ngọt.

researchers study desmids to understand aquatic ecosystems.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu tảo cát để hiểu rõ hơn về các hệ sinh thái dưới nước.

desmids exhibit a wide variety of shapes and sizes.

tảo cát thể hiện sự đa dạng lớn về hình dạng và kích thước.

some desmids are used as indicators of water quality.

một số loài tảo cát được sử dụng như một chỉ số của chất lượng nước.

desmids play a crucial role in the food chain.

tảo cát đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn.

scientists classify desmids into various genera.

các nhà khoa học phân loại tảo cát thành nhiều chi khác nhau.

desmids can reproduce both sexually and asexually.

tảo cát có thể sinh sản cả bằng phương pháp hữu tính và vô tính.

some desmids are known for their intricate cell walls.

một số loài tảo cát nổi tiếng với thành tế bào phức tạp của chúng.

desmids contribute to the oxygen production in water bodies.

tảo cát đóng góp vào sản xuất oxy trong các vùng nước.

understanding desmids helps in freshwater conservation efforts.

hiểu biết về tảo cát giúp các nỗ lực bảo tồn nước ngọt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay