desmid species
loài desmid
desmid cell
tế bào desmid
desmid diversity
đa dạng của desmid
desmid morphology
hình thái của desmid
desmid habitat
môi trường sống của desmid
desmid genus
chi desmid
desmid culture
nuôi cấy desmid
desmid ecology
sinh thái học của desmid
desmid research
nghiên cứu về desmid
desmid population
dân số desmid
desmids are often found in freshwater environments.
tảo cát thường được tìm thấy ở các môi trường nước ngọt.
researchers study desmids to understand aquatic ecosystems.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu tảo cát để hiểu rõ hơn về các hệ sinh thái dưới nước.
desmids exhibit a wide variety of shapes and sizes.
tảo cát thể hiện sự đa dạng lớn về hình dạng và kích thước.
some desmids are used as indicators of water quality.
một số loài tảo cát được sử dụng như một chỉ số của chất lượng nước.
desmids play a crucial role in the food chain.
tảo cát đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn.
scientists classify desmids into various genera.
các nhà khoa học phân loại tảo cát thành nhiều chi khác nhau.
desmids can reproduce both sexually and asexually.
tảo cát có thể sinh sản cả bằng phương pháp hữu tính và vô tính.
some desmids are known for their intricate cell walls.
một số loài tảo cát nổi tiếng với thành tế bào phức tạp của chúng.
desmids contribute to the oxygen production in water bodies.
tảo cát đóng góp vào sản xuất oxy trong các vùng nước.
understanding desmids helps in freshwater conservation efforts.
hiểu biết về tảo cát giúp các nỗ lực bảo tồn nước ngọt.
desmid species
loài desmid
desmid cell
tế bào desmid
desmid diversity
đa dạng của desmid
desmid morphology
hình thái của desmid
desmid habitat
môi trường sống của desmid
desmid genus
chi desmid
desmid culture
nuôi cấy desmid
desmid ecology
sinh thái học của desmid
desmid research
nghiên cứu về desmid
desmid population
dân số desmid
desmids are often found in freshwater environments.
tảo cát thường được tìm thấy ở các môi trường nước ngọt.
researchers study desmids to understand aquatic ecosystems.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu tảo cát để hiểu rõ hơn về các hệ sinh thái dưới nước.
desmids exhibit a wide variety of shapes and sizes.
tảo cát thể hiện sự đa dạng lớn về hình dạng và kích thước.
some desmids are used as indicators of water quality.
một số loài tảo cát được sử dụng như một chỉ số của chất lượng nước.
desmids play a crucial role in the food chain.
tảo cát đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn.
scientists classify desmids into various genera.
các nhà khoa học phân loại tảo cát thành nhiều chi khác nhau.
desmids can reproduce both sexually and asexually.
tảo cát có thể sinh sản cả bằng phương pháp hữu tính và vô tính.
some desmids are known for their intricate cell walls.
một số loài tảo cát nổi tiếng với thành tế bào phức tạp của chúng.
desmids contribute to the oxygen production in water bodies.
tảo cát đóng góp vào sản xuất oxy trong các vùng nước.
understanding desmids helps in freshwater conservation efforts.
hiểu biết về tảo cát giúp các nỗ lực bảo tồn nước ngọt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay