desorbing process
quá trình giải hấp
desorbing agent
chất giải hấp
desorbing phase
giai đoạn giải hấp
desorbing temperature
nhiệt độ giải hấp
desorbing mechanism
cơ chế giải hấp
desorbing capacity
khả năng giải hấp
desorbing kinetics
động học giải hấp
desorbing conditions
điều kiện giải hấp
desorbing efficiency
hiệu quả giải hấp
desorbing rate
tốc độ giải hấp
the process of desorbing the gas was carefully monitored.
quá trình giải hấp khí được theo dõi cẩn thận.
desorbing contaminants from the surface is crucial for cleaning.
việc giải hấp các chất gây ô nhiễm từ bề mặt rất quan trọng để làm sạch.
they focused on desorbing the chemicals effectively.
họ tập trung vào việc giải hấp hóa chất một cách hiệu quả.
the desorbing process requires precise temperature control.
quá trình giải hấp đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ chính xác.
desorbing the solvent can improve the recovery rate.
việc giải hấp dung môi có thể cải thiện tỷ lệ thu hồi.
we are studying the factors that influence desorbing rates.
chúng tôi đang nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ giải hấp.
desorbing materials from the substrate is challenging.
việc giải hấp vật liệu từ chất nền là một thách thức.
the team is desorbing samples for analysis.
nhóm đang giải hấp các mẫu để phân tích.
they developed a new method for desorbing pollutants.
họ đã phát triển một phương pháp mới để giải hấp các chất gây ô nhiễm.
desorbing gases can help in environmental remediation.
việc giải hấp khí có thể giúp phục hồi môi trường.
desorbing process
quá trình giải hấp
desorbing agent
chất giải hấp
desorbing phase
giai đoạn giải hấp
desorbing temperature
nhiệt độ giải hấp
desorbing mechanism
cơ chế giải hấp
desorbing capacity
khả năng giải hấp
desorbing kinetics
động học giải hấp
desorbing conditions
điều kiện giải hấp
desorbing efficiency
hiệu quả giải hấp
desorbing rate
tốc độ giải hấp
the process of desorbing the gas was carefully monitored.
quá trình giải hấp khí được theo dõi cẩn thận.
desorbing contaminants from the surface is crucial for cleaning.
việc giải hấp các chất gây ô nhiễm từ bề mặt rất quan trọng để làm sạch.
they focused on desorbing the chemicals effectively.
họ tập trung vào việc giải hấp hóa chất một cách hiệu quả.
the desorbing process requires precise temperature control.
quá trình giải hấp đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ chính xác.
desorbing the solvent can improve the recovery rate.
việc giải hấp dung môi có thể cải thiện tỷ lệ thu hồi.
we are studying the factors that influence desorbing rates.
chúng tôi đang nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ giải hấp.
desorbing materials from the substrate is challenging.
việc giải hấp vật liệu từ chất nền là một thách thức.
the team is desorbing samples for analysis.
nhóm đang giải hấp các mẫu để phân tích.
they developed a new method for desorbing pollutants.
họ đã phát triển một phương pháp mới để giải hấp các chất gây ô nhiễm.
desorbing gases can help in environmental remediation.
việc giải hấp khí có thể giúp phục hồi môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay