destalinization

[Mỹ]/dɛˌstælənaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/dɛˌstælənaɪˈzeɪʃən/

Dịch

n.quá trình loại bỏ ảnh hưởng của Joseph Stalin khỏi các chính sách và thực tiễn của một quốc gia
Các dạng của từ
số nhiềudestalinizations

Cụm từ & Cách kết hợp

destalinization policy

chính sách phi Stalin hóa

destalinization process

quá trình phi Stalin hóa

destalinization era

thời kỳ phi Stalin hóa

destalinization movement

phong trào phi Stalin hóa

destalinization reforms

các cải cách phi Stalin hóa

destalinization efforts

nỗ lực phi Stalin hóa

destalinization impact

tác động của phi Stalin hóa

destalinization campaign

chiến dịch phi Stalin hóa

destalinization ideology

tư tưởng phi Stalin hóa

destalinization legacy

di sản của phi Stalin hóa

Câu ví dụ

the process of destalinization began in the soviet union after stalin's death.

quá trình cải tạo khổng sản bắt đầu ở Liên Xô sau khi Stalin qua đời.

destalinization led to significant political changes in eastern europe.

việc cải tạo khổng sản dẫn đến những thay đổi chính trị đáng kể ở Đông Âu.

many historians view destalinization as a pivotal moment in soviet history.

nhiều nhà sử học coi việc cải tạo khổng sản là một khoảnh khắc then chốt trong lịch sử Liên Xô.

destalinization policies aimed to reduce the influence of stalin's legacy.

các chính sách cải tạo khổng sản nhằm mục đích giảm thiểu ảnh hưởng của di sản của Stalin.

during the destalinization era, many political prisoners were released.

trong thời kỳ cải tạo khổng sản, nhiều tù nhân chính trị đã được thả ra.

destalinization sparked debates about the future of communism in russia.

việc cải tạo khổng sản đã gây ra các cuộc tranh luận về tương lai của chủ nghĩa cộng sản ở Nga.

critics argue that destalinization did not go far enough.

các nhà phê bình cho rằng việc cải tạo khổng sản vẫn chưa đủ xa.

many artists flourished during the destalinization period.

nhiều nghệ sĩ phát triển mạnh trong thời kỳ cải tạo khổng sản.

destalinization influenced cultural shifts across the soviet bloc.

việc cải tạo khổng sản đã ảnh hưởng đến sự thay đổi văn hóa trên khắp các nước thuộc khối Liên Xô.

the term destalinization is often associated with nikita khrushchev.

thuật ngữ cải tạo khổng sản thường gắn liền với Nikita Khrushchev.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay