destigmatization

[Mỹ]/[ˌdɛstɪɡməˈtaɪzəʃən]/
[Anh]/[ˌdɛstɪɡməˈtaɪzəʃən]/

Dịch

n. Quá trình loại bỏ những ý nghĩa tiêu cực hoặc định kiến gắn liền với một người, nhóm người hoặc tình trạng cụ thể; Hành động giảm bớt sự kỳ thị xung quanh điều gì đó.
v. Loại bỏ những ý nghĩa tiêu cực hoặc định kiến gắn liền với một người, nhóm người hoặc tình trạng cụ thể; Giảm bớt sự kỳ thị xung quanh điều gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

destigmatization efforts

nỗ lực loại bỏ kỳ thị

promoting destigmatization

thúc đẩy loại bỏ kỳ thị

destigmatization campaign

chiến dịch loại bỏ kỳ thị

facilitating destigmatization

tạo điều kiện cho việc loại bỏ kỳ thị

supporting destigmatization

hỗ trợ loại bỏ kỳ thị

achieving destigmatization

đạt được việc loại bỏ kỳ thị

ongoing destigmatization

quá trình loại bỏ kỳ thị đang diễn ra

impact of destigmatization

tác động của việc loại bỏ kỳ thị

importance of destigmatization

tầm quan trọng của việc loại bỏ kỳ thị

seeking destigmatization

tìm kiếm sự loại bỏ kỳ thị

Câu ví dụ

the campaign aims to promote the destigmatization of mental health issues.

Chiến dịch hướng đến việc thúc đẩy loại bỏ định kiến về các vấn đề sức khỏe tinh thần.

destigmatization efforts are crucial for encouraging people to seek help.

Những nỗ lực loại bỏ định kiến là rất quan trọng để khuyến khích mọi người tìm kiếm sự giúp đỡ.

open conversations are key to the destigmatization of addiction.

Những cuộc trò chuyện cởi mở là chìa khóa để loại bỏ định kiến về nghiện ngập.

we need to foster a culture of understanding to support destigmatization.

Chúng ta cần nuôi dưỡng một văn hóa thấu hiểu để hỗ trợ việc loại bỏ định kiến.

the destigmatization of seeking therapy can benefit many individuals.

Việc loại bỏ định kiến về việc tìm kiếm liệu pháp có thể mang lại lợi ích cho nhiều cá nhân.

public awareness campaigns contribute significantly to destigmatization processes.

Các chiến dịch nâng cao nhận thức của công chúng đóng góp đáng kể vào các quy trình loại bỏ định kiến.

early destigmatization can prevent further isolation and suffering.

Việc loại bỏ định kiến sớm có thể ngăn chặn sự cô lập và đau khổ thêm.

the destigmatization of chronic illness is a long and challenging process.

Việc loại bỏ định kiến về bệnh mãn tính là một quá trình dài và đầy thách thức.

education plays a vital role in the destigmatization of lgbtq+ identities.

Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc loại bỏ định kiến về bản sắc LGBTQ+.

successful destigmatization requires challenging harmful stereotypes.

Việc loại bỏ định kiến thành công đòi hỏi phải thách thức những định kiến tiêu cực có hại.

the destigmatization of failure can encourage risk-taking and innovation.

Việc loại bỏ định kiến về thất bại có thể khuyến khích tinh thần chấp nhận rủi ro và sáng tạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay