destining fate
số phận định mệnh
destining path
con đường định mệnh
destining journey
hành trình định mệnh
destining choice
sự lựa chọn định mệnh
destining role
vai trò định mệnh
destining purpose
mục đích định mệnh
destining love
tình yêu định mệnh
destining moment
khoảnh khắc định mệnh
destining event
sự kiện định mệnh
destining outcome
kết quả định mệnh
destining ourselves to succeed requires hard work.
Việc định hướng bản thân để thành công đòi hỏi sự làm việc chăm chỉ.
she believes that fate is destining her for greatness.
Cô ấy tin rằng số phận định sẵn cô ấy cho sự vĩ đại.
we are all destining our paths with every decision we make.
Chúng ta đều định hình con đường của mình bằng mọi quyết định chúng ta đưa ra.
he feels that his experiences are destining him for leadership.
Anh ấy cảm thấy rằng kinh nghiệm của anh ấy định sẵn anh ấy cho vai trò lãnh đạo.
destining our future starts with setting clear goals.
Định hình tương lai của chúng ta bắt đầu bằng việc đặt ra những mục tiêu rõ ràng.
they believe that love is destining them to be together.
Họ tin rằng tình yêu định mệnh họ phải ở bên nhau.
destining a project for success involves careful planning.
Định hướng một dự án để thành công đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
she is destining her career in medicine with dedication.
Cô ấy định hướng sự nghiệp của mình trong lĩnh vực y học với sự tận tâm.
destining the right choices can lead to a fulfilling life.
Việc đưa ra những lựa chọn đúng đắn có thể dẫn đến một cuộc sống trọn vẹn.
he is confident that his talents are destining him for success.
Anh ấy tin tưởng rằng tài năng của anh ấy định sẵn anh ấy cho thành công.
destining fate
số phận định mệnh
destining path
con đường định mệnh
destining journey
hành trình định mệnh
destining choice
sự lựa chọn định mệnh
destining role
vai trò định mệnh
destining purpose
mục đích định mệnh
destining love
tình yêu định mệnh
destining moment
khoảnh khắc định mệnh
destining event
sự kiện định mệnh
destining outcome
kết quả định mệnh
destining ourselves to succeed requires hard work.
Việc định hướng bản thân để thành công đòi hỏi sự làm việc chăm chỉ.
she believes that fate is destining her for greatness.
Cô ấy tin rằng số phận định sẵn cô ấy cho sự vĩ đại.
we are all destining our paths with every decision we make.
Chúng ta đều định hình con đường của mình bằng mọi quyết định chúng ta đưa ra.
he feels that his experiences are destining him for leadership.
Anh ấy cảm thấy rằng kinh nghiệm của anh ấy định sẵn anh ấy cho vai trò lãnh đạo.
destining our future starts with setting clear goals.
Định hình tương lai của chúng ta bắt đầu bằng việc đặt ra những mục tiêu rõ ràng.
they believe that love is destining them to be together.
Họ tin rằng tình yêu định mệnh họ phải ở bên nhau.
destining a project for success involves careful planning.
Định hướng một dự án để thành công đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
she is destining her career in medicine with dedication.
Cô ấy định hướng sự nghiệp của mình trong lĩnh vực y học với sự tận tâm.
destining the right choices can lead to a fulfilling life.
Việc đưa ra những lựa chọn đúng đắn có thể dẫn đến một cuộc sống trọn vẹn.
he is confident that his talents are destining him for success.
Anh ấy tin tưởng rằng tài năng của anh ấy định sẵn anh ấy cho thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay