desynchronized

[US]/[ˌdiːˈsɪŋkrənaɪzd]/
[UK]/[ˌdiːˈsɪŋkrəˌnaɪzd]/
Frequency: Very High

Translation

v. Khiến cho mất sự đồng bộ; làm mất đồng bộ.
v. (nghị) Trở nên mất sự đồng bộ.
adj. Không đồng bộ; mất sự đồng bộ.

Phrases & Collocations

desynchronized clocks

đồng hồ không đồng bộ

getting desynchronized

bị mất đồng bộ

desynchronized data

dữ liệu không đồng bộ

severely desynchronized

mất đồng bộ nghiêm trọng

desynchronized systems

hệ thống không đồng bộ

was desynchronized

đã bị mất đồng bộ

chronically desynchronized

mất đồng bộ mãn tính

desynchronized signals

tín hiệu không đồng bộ

being desynchronized

đang bị mất đồng bộ

Example Sentences

their internal clocks became desynchronized after the long flight.

đồng hồ nội bộ của họ bị mất đồng bộ sau chuyến bay dài.

the dancers' movements were slightly desynchronized, affecting the performance.

các động tác của các vũ công hơi mất đồng bộ, ảnh hưởng đến màn trình diễn.

the audio and video feeds were desynchronized, making the recording unusable.

luồng âm thanh và video bị mất đồng bộ, khiến bản ghi không thể sử dụng được.

the team's efforts felt desynchronized; they weren't working together effectively.

những nỗ lực của nhóm có vẻ mất đồng bộ; họ không làm việc hiệu quả cùng nhau.

the computer's internal processes became desynchronized, causing system errors.

các quy trình nội bộ của máy tính bị mất đồng bộ, gây ra lỗi hệ thống.

after the power outage, the network servers were temporarily desynchronized.

sau khi mất điện, các máy chủ mạng tạm thời bị mất đồng bộ.

the film's soundtrack and visuals felt desynchronized, ruining the emotional impact.

nhạc nền và hình ảnh của bộ phim có vẻ mất đồng bộ, phá hủy tác động cảm xúc.

the two satellites' data streams became desynchronized due to solar flares.

dòng dữ liệu của hai vệ tinh bị mất đồng bộ do các vụ phun trào của mặt trời.

the band's performance suffered from a desynchronized rhythm section.

màn trình diễn của ban nhạc bị ảnh hưởng bởi phần nhịp điệu mất đồng bộ.

the memory banks in the system were desynchronized, leading to data loss.

các bộ nhớ trong hệ thống bị mất đồng bộ, dẫn đến mất dữ liệu.

the robot's movements were desynchronized, causing it to stumble.

các chuyển động của robot bị mất đồng bộ, khiến nó vấp ngã.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now