devastatingly

[Mỹ]/'dɛvəs,tetɪŋli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách hủy diệt hoặc chế nhạo.

Câu ví dụ

She was utterly feminine and devastatingly attractive in an unstudied way.

Cô ấy vô cùng nữ tính và quyến rũ một cách tự nhiên.

The theory of vested rights receives scant support at present day and it has, indeed, been devastatingly criticized.

Lý thuyết về quyền lợi đã được bảo vệ nhận được rất ít sự ủng hộ vào thời điểm hiện tại và thực sự đã bị chỉ trích nặng nề.

Ellis Stafford, double-winner at the previous round was on pole and looked devastatingly quick.

Ellis Stafford, người chiến thắng hai lần ở vòng trước, đã xuất phát từ vị trí dẫn đầu và trông có vẻ cực kỳ nhanh chóng.

The earthquake was devastatingly powerful.

Động đất có sức mạnh tàn phá khủng khiếp.

She was devastatingly beautiful in her red dress.

Cô ấy xinh đẹp một cách tàn pháo trong chiếc váy đỏ của mình.

The news of the accident was devastatingly sad.

Tin tức về vụ tai nạn vô cùng buồn thương.

He failed the exam devastatingly.

Anh ấy đã trượt kỳ thi một cách thảm hại.

The storm was devastatingly destructive.

Cơn bão có sức tàn phá khủng khiếp.

The loss of their home was devastatingly heartbreaking.

Việc mất đi ngôi nhà của họ thật sự là một nỗi đau xé lòng.

The team lost the game devastatingly.

Đội đã thua trận một cách thảm hại.

The war had a devastatingly high casualty rate.

Chiến tranh có tỷ lệ thương vong vô cùng cao.

The company suffered a devastatingly huge financial loss.

Công ty đã phải chịu một khoản lỗ tài chính khổng lồ và tàn phá.

The disease spread devastatingly fast through the population.

Căn bệnh lây lan cực kỳ nhanh chóng trong dân số.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay