devastators arrive
devastators đến
stopping devastators
dừng lại những kẻ tàn phá
were devastators
những kẻ tàn phá
future devastators
những kẻ tàn phá trong tương lai
devastators' reign
thống trị của những kẻ tàn phá
watching devastators
xem những kẻ tàn phá
powerful devastators
những kẻ tàn phá mạnh mẽ
the relentless storms proved to be devastating devastators of the coastline.
Những cơn bão không ngừng nghỉ đã chứng tỏ là những tác nhân tàn phá nghiêm trọng của bờ biển.
financial markets can be ruthless devastators for unprepared investors.
Thị trường tài chính có thể là những tác nhân tàn phá tàn nhẫn đối với các nhà đầu tư không chuẩn bị.
the wildfire was a swift and terrible devastator of the forest.
Ngọn lửa hoang đã chứng tỏ là một tác nhân tàn phá nhanh chóng và khủng khiếp của rừng.
economic downturns often act as devastators for small businesses.
Sự suy thoái kinh tế thường đóng vai trò là những tác nhân tàn phá đối với các doanh nghiệp nhỏ.
the earthquake was a powerful devastator, leveling entire neighborhoods.
Động đất là một tác nhân tàn phá mạnh mẽ, san bằng cả các khu phố.
climate change is increasingly recognized as a global devastator.
Biến đổi khí hậu ngày càng được công nhận là một tác nhân tàn phá toàn cầu.
the floodwaters were devastating devastators, sweeping away homes and lives.
Những ngập lụt là những tác nhân tàn phá nghiêm trọng, cuốn trôi nhà cửa và sinh mạng.
pest infestations can be devastating devastators of crops and gardens.
Dịch sâu bệnh có thể là những tác nhân tàn phá nghiêm trọng đối với cây trồng và vườn.
the volcanic eruption was a catastrophic devastator of the surrounding area.
Sự phun trào núi lửa là một tác nhân tàn phá khủng khiếp của khu vực xung quanh.
war is a brutal devastator, leaving behind destruction and suffering.
Chiến tranh là một tác nhân tàn phá tàn bạo, để lại sự hủy diệt và đau khổ.
the company's poor management proved to be a significant devastator of shareholder value.
Quản lý yếu kém của công ty đã chứng tỏ là một tác nhân tàn phá đáng kể của giá trị cổ đông.
devastators arrive
devastators đến
stopping devastators
dừng lại những kẻ tàn phá
were devastators
những kẻ tàn phá
future devastators
những kẻ tàn phá trong tương lai
devastators' reign
thống trị của những kẻ tàn phá
watching devastators
xem những kẻ tàn phá
powerful devastators
những kẻ tàn phá mạnh mẽ
the relentless storms proved to be devastating devastators of the coastline.
Những cơn bão không ngừng nghỉ đã chứng tỏ là những tác nhân tàn phá nghiêm trọng của bờ biển.
financial markets can be ruthless devastators for unprepared investors.
Thị trường tài chính có thể là những tác nhân tàn phá tàn nhẫn đối với các nhà đầu tư không chuẩn bị.
the wildfire was a swift and terrible devastator of the forest.
Ngọn lửa hoang đã chứng tỏ là một tác nhân tàn phá nhanh chóng và khủng khiếp của rừng.
economic downturns often act as devastators for small businesses.
Sự suy thoái kinh tế thường đóng vai trò là những tác nhân tàn phá đối với các doanh nghiệp nhỏ.
the earthquake was a powerful devastator, leveling entire neighborhoods.
Động đất là một tác nhân tàn phá mạnh mẽ, san bằng cả các khu phố.
climate change is increasingly recognized as a global devastator.
Biến đổi khí hậu ngày càng được công nhận là một tác nhân tàn phá toàn cầu.
the floodwaters were devastating devastators, sweeping away homes and lives.
Những ngập lụt là những tác nhân tàn phá nghiêm trọng, cuốn trôi nhà cửa và sinh mạng.
pest infestations can be devastating devastators of crops and gardens.
Dịch sâu bệnh có thể là những tác nhân tàn phá nghiêm trọng đối với cây trồng và vườn.
the volcanic eruption was a catastrophic devastator of the surrounding area.
Sự phun trào núi lửa là một tác nhân tàn phá khủng khiếp của khu vực xung quanh.
war is a brutal devastator, leaving behind destruction and suffering.
Chiến tranh là một tác nhân tàn phá tàn bạo, để lại sự hủy diệt và đau khổ.
the company's poor management proved to be a significant devastator of shareholder value.
Quản lý yếu kém của công ty đã chứng tỏ là một tác nhân tàn phá đáng kể của giá trị cổ đông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay