developable land
đất có khả năng phát triển
developable area
khu vực có khả năng phát triển
developable resources
nguồn lực có khả năng phát triển
developable project
dự án có khả năng phát triển
developable units
đơn vị có khả năng phát triển
developable space
không gian có khả năng phát triển
developable potential
tiềm năng phát triển
developable sites
các địa điểm có khả năng phát triển
developable assets
tài sản có khả năng phát triển
developable options
các lựa chọn có khả năng phát triển
the land is highly developable for residential projects.
đất đai rất thích hợp để phát triển các dự án nhà ở.
we need to identify developable areas in the city.
chúng tôi cần xác định các khu vực có khả năng phát triển trong thành phố.
investors are looking for developable properties.
các nhà đầu tư đang tìm kiếm các bất động sản có khả năng phát triển.
there are several developable sites along the river.
có một số địa điểm có khả năng phát triển dọc theo sông.
the project focuses on developable land near the airport.
dự án tập trung vào đất đai có khả năng phát triển gần sân bay.
they have a plan for developable land use.
họ có kế hoạch sử dụng đất có khả năng phát triển.
we should assess the developable potential of this area.
chúng tôi nên đánh giá tiềm năng phát triển của khu vực này.
local authorities promote developable zones for businesses.
các cơ quan chức năng địa phương thúc đẩy các khu vực có khả năng phát triển cho doanh nghiệp.
there is a demand for developable land in urban areas.
có nhu cầu về đất đai có khả năng phát triển ở các khu vực đô thị.
the region has many developable opportunities for growth.
khu vực có nhiều cơ hội phát triển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay