unbuildable

[US]/[ʌnˈbɪldəbl]/
[UK]/[ʌnˈbɪldəbl]/

Translation

adj. Không thể xây dựng; không phù hợp để xây dựng. Không thể xây dựng hoặc dựng lên được.

Phrases & Collocations

unbuildable land

đất không thể xây dựng

deemed unbuildable

được coi là không thể xây dựng

proving unbuildable

chứng minh không thể xây dựng

highly unbuildable

rất không thể xây dựng

structurally unbuildable

kết cấu không thể xây dựng

found unbuildable

phát hiện không thể xây dựng

project unbuildable

dự án không thể xây dựng

completely unbuildable

hoàn toàn không thể xây dựng

terrain unbuildable

địa hình không thể xây dựng

site unbuildable

nơi xây dựng không thể xây dựng

Example Sentences

the land was deemed unbuildable due to its unstable soil composition.

Đất đai được coi là không thể xây dựng do thành phần đất không ổn định.

after the landslide, the area remained completely unbuildable.

Sau lở đất, khu vực đó vẫn hoàn toàn không thể xây dựng.

the steep, rocky terrain made the site practically unbuildable.

Địa hình dốc và đá sỏi khiến khu đất gần như không thể xây dựng.

regulations declared the wetland unbuildable to protect the ecosystem.

Các quy định đã tuyên bố vùng đất ngập nước là không thể xây dựng để bảo vệ hệ sinh thái.

the project was abandoned after discovering the ground was unbuildable.

Dự án đã bị bỏ rơi sau khi phát hiện ra nền đất không thể xây dựng.

despite their efforts, the area proved to be unbuildable for housing.

Mặc dù đã cố gắng, khu vực này vẫn chứng minh là không thể xây dựng nhà ở.

the flood plain was considered unbuildable for safety reasons.

Vùng đất ngập lũ được xem là không thể xây dựng vì lý do an toàn.

the site’s unbuildable nature presented a significant challenge to developers.

Tính chất không thể xây dựng của khu đất đã tạo ra một thách thức lớn đối với các nhà phát triển.

geological surveys confirmed the area was unbuildable and unstable.

Các cuộc khảo sát địa chất đã xác nhận khu vực đó không thể xây dựng và không ổn định.

the land’s unbuildable status prevented any construction from taking place.

Trạng thái không thể xây dựng của đất đã ngăn cản mọi công trình xây dựng diễn ra.

the area was designated as unbuildable to preserve its natural beauty.

Khu vực này được chỉ định là không thể xây dựng để bảo tồn vẻ đẹp tự nhiên của nó.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now