buildable area
diện tích xây dựng
buildable land
đất có thể xây dựng
buildable lot
khu đất có thể xây dựng
buildable space
không gian có thể xây dựng
buildable site
khu vực có thể xây dựng
buildable footprint
diện tích xây dựng
buildable zone
khu vực có thể xây dựng
buildable parcel
khu đất có thể xây dựng
buildable property
bất động sản có thể xây dựng
buildable design
thiết kế có thể xây dựng
the land is buildable for residential homes.
đất có thể xây dựng nhà ở.
we need to check if the site is buildable.
chúng tôi cần kiểm tra xem khu đất có thể xây dựng được hay không.
they have a buildable plan for the new park.
họ có một kế hoạch xây dựng cho công viên mới.
the zoning laws determine if the area is buildable.
các quy định về quy hoạch xác định xem khu vực có thể xây dựng được hay không.
he found a buildable lot in the city.
anh ấy đã tìm thấy một lô đất có thể xây dựng được trong thành phố.
the architect presented a buildable design.
kiến trúc sư đã trình bày một thiết kế có thể xây dựng được.
is this property buildable according to regulations?
bất động sản này có thể xây dựng được theo quy định không?
they are looking for buildable properties in the area.
họ đang tìm kiếm các bất động sản có thể xây dựng được trong khu vực.
we need to assess the buildable potential of the land.
chúng tôi cần đánh giá tiềm năng xây dựng của đất.
finding a buildable site can be challenging.
việc tìm kiếm một khu đất có thể xây dựng được có thể là một thách thức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay