deviances

[Mỹ]/[ˈdevjəns]/
[Anh]/[ˈdevjəns]/

Dịch

n. Những lệch lạc so với tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực; Những trường hợp vi phạm tiêu chuẩn được chấp nhận; Trong tội học, những hành vi vi phạm chuẩn mực xã hội.

Cụm từ & Cách kết hợp

analyzing deviances

Phân tích các hành vi lệch lạc

identifying deviances

Xác định các hành vi lệch lạc

reported deviances

Các hành vi lệch lạc được báo cáo

significant deviances

Các hành vi lệch lạc quan trọng

minor deviances

Các hành vi lệch lạc nhỏ

investigating deviances

Điều tra các hành vi lệch lạc

addressing deviances

Xử lý các hành vi lệch lạc

documenting deviances

Ghi chép các hành vi lệch lạc

tracking deviances

Theo dõi các hành vi lệch lạc

potential deviances

Các hành vi lệch lạc tiềm tàng

Câu ví dụ

the study investigated the prevalence of behavioral deviances in young children.

Nghiên cứu đã khảo sát tỷ lệ các hành vi lệch lạc ở trẻ nhỏ.

significant deviances from the expected results raised concerns about the experiment's validity.

Sự lệch lạc đáng kể so với kết quả dự kiến đã làm dấy lên lo ngại về tính hợp lệ của thí nghiệm.

we analyzed data to identify patterns of deviances in employee performance.

Chúng tôi phân tích dữ liệu để xác định các mô hình lệch lạc trong hiệu suất của nhân viên.

the statistical analysis highlighted several significant deviances from the mean.

Phân tích thống kê đã chỉ ra một số lệch lạc đáng kể so với giá trị trung bình.

early detection of deviances can help prevent more serious problems later on.

Sự phát hiện sớm các lệch lạc có thể giúp ngăn ngừa những vấn đề nghiêm trọng hơn sau này.

the report detailed the various deviances observed in the manufacturing process.

Báo cáo đã chi tiết các lệch lạc được quan sát trong quá trình sản xuất.

understanding the root causes of deviances is crucial for effective intervention.

Hiểu được nguyên nhân gốc rễ của các lệch lạc là rất quan trọng cho can thiệp hiệu quả.

the team focused on minimizing deviances in the project timeline.

Đội ngũ tập trung vào việc giảm thiểu các lệch lạc trong lịch trình dự án.

researchers explored the relationship between social factors and deviances in academic achievement.

Nghiên cứu đã khám phá mối quan hệ giữa các yếu tố xã hội và lệch lạc trong thành tích học tập.

the system flagged any data points showing substantial deviances from the norm.

Hệ thống sẽ đánh dấu bất kỳ điểm dữ liệu nào cho thấy sự lệch lạc đáng kể so với chuẩn mực.

addressing these deviances requires a comprehensive and proactive approach.

Đối phó với các lệch lạc này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện và chủ động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay