devilwoods

[Mỹ]/ˈdɛvəlwʊd/
[Anh]/ˈdɛvəlˌwʊd/

Dịch

n. cây chua Mỹ; cây chua

Cụm từ & Cách kết hợp

devilwood tree

cây gỗ quỷ

devilwood bark

vỏ cây gỗ quỷ

devilwood root

rễ cây gỗ quỷ

devilwood species

loài gỗ quỷ

devilwood forest

rừng gỗ quỷ

devilwood oil

dầu gỗ quỷ

devilwood furniture

đồ nội thất gỗ quỷ

devilwood carving

điêu khắc gỗ quỷ

devilwood scent

mùi hương gỗ quỷ

devilwood crafts

thủ công phẩm gỗ quỷ

Câu ví dụ

devilwood is known for its unique grain patterns.

gỗ devilwood nổi tiếng với những hoa văn vân gỗ độc đáo.

many craftsmen prefer using devilwood for intricate carvings.

nhiều thợ thủ công thích sử dụng gỗ devilwood cho các tác phẩm điêu khắc phức tạp.

devilwood furniture adds a touch of elegance to any room.

đồ nội thất làm từ gỗ devilwood thêm nét thanh lịch cho bất kỳ căn phòng nào.

the rich color of devilwood makes it a popular choice.

màu sắc đậm đà của gỗ devilwood khiến nó trở thành một lựa chọn phổ biến.

devilwood has a high resistance to wear and tear.

gỗ devilwood có khả năng chống mài mòn và hư hỏng cao.

many people admire the beauty of devilwood floors.

nhiều người ngưỡng mộ vẻ đẹp của sàn gỗ devilwood.

devilwood is often used in high-end woodworking projects.

gỗ devilwood thường được sử dụng trong các dự án chế tác gỗ cao cấp.

proper care can extend the life of devilwood items.

chăm sóc đúng cách có thể kéo dài tuổi thọ của các món đồ làm từ gỗ devilwood.

some artists use devilwood for making musical instruments.

một số nghệ sĩ sử dụng gỗ devilwood để làm nhạc cụ.

devilwood's density makes it ideal for durable products.

độ cứng của gỗ devilwood khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm bền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay