dhawas here
Vietnamese_translation
dhawas now
Vietnamese_translation
dhawas soon
Vietnamese_translation
dhawas needed
Vietnamese_translation
dhawas right
Vietnamese_translation
dhawas true
Vietnamese_translation
always dhawas
Vietnamese_translation
never dhawas
Vietnamese_translation
the local healer prepared a strong dhawas tea for the patient.
Bác sĩ địa phương đã chuẩn bị một loại trà dhawas mạnh cho bệnh nhân.
dhawas is widely used in traditional medicine for its healing properties.
Dhawas được sử dụng rộng rãi trong y học truyền thống nhờ các đặc tính chữa bệnh của nó.
many villagers believe that dhawas leaves can cure common colds.
Nhiều người dân trong làng tin rằng lá dhawas có thể chữa cảm lạnh thông thường.
the botanical name of dhawas is well-known among botanists.
Tên khoa học của dhawas được nhiều nhà thực vật học biết đến.
scientists are studying the chemical composition of the dhawas plant.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu thành phần hóa học của cây dhawas.
she applied a dhawas poultice to reduce the swelling on her leg.
Cô ấy đã đắp một miếng đắp dhawas để giảm sưng ở chân.
a strong decoction of dhawas roots is bitter but effective.
Một loại thuốc sắc mạnh từ rễ dhawas có vị đắng nhưng hiệu quả.
dhawas grows abundantly in the tropical regions of the island.
Dhawas mọc rất nhiều ở các khu vực nhiệt đới của hòn đảo.
the market price for dried dhawas herbs has increased recently.
Giá thị trường cho các loại thảo dược dhawas khô đã tăng gần đây.
elderly women often recommend dhawas remedies for stomach aches.
Những người phụ nữ lớn tuổi thường khuyên dùng các bài thuốc dhawas để chữa đau bụng.
the forest guide pointed out the wild dhawas shrub to us.
Hướng dẫn viên rừng đã chỉ cho chúng tôi biết về bụi dhawas hoang dã.
regular consumption of dhawas is said to boost immunity.
Việc tiêu thụ dhawas thường xuyên được cho là có thể tăng cường miễn dịch.
dhawas here
Vietnamese_translation
dhawas now
Vietnamese_translation
dhawas soon
Vietnamese_translation
dhawas needed
Vietnamese_translation
dhawas right
Vietnamese_translation
dhawas true
Vietnamese_translation
always dhawas
Vietnamese_translation
never dhawas
Vietnamese_translation
the local healer prepared a strong dhawas tea for the patient.
Bác sĩ địa phương đã chuẩn bị một loại trà dhawas mạnh cho bệnh nhân.
dhawas is widely used in traditional medicine for its healing properties.
Dhawas được sử dụng rộng rãi trong y học truyền thống nhờ các đặc tính chữa bệnh của nó.
many villagers believe that dhawas leaves can cure common colds.
Nhiều người dân trong làng tin rằng lá dhawas có thể chữa cảm lạnh thông thường.
the botanical name of dhawas is well-known among botanists.
Tên khoa học của dhawas được nhiều nhà thực vật học biết đến.
scientists are studying the chemical composition of the dhawas plant.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu thành phần hóa học của cây dhawas.
she applied a dhawas poultice to reduce the swelling on her leg.
Cô ấy đã đắp một miếng đắp dhawas để giảm sưng ở chân.
a strong decoction of dhawas roots is bitter but effective.
Một loại thuốc sắc mạnh từ rễ dhawas có vị đắng nhưng hiệu quả.
dhawas grows abundantly in the tropical regions of the island.
Dhawas mọc rất nhiều ở các khu vực nhiệt đới của hòn đảo.
the market price for dried dhawas herbs has increased recently.
Giá thị trường cho các loại thảo dược dhawas khô đã tăng gần đây.
elderly women often recommend dhawas remedies for stomach aches.
Những người phụ nữ lớn tuổi thường khuyên dùng các bài thuốc dhawas để chữa đau bụng.
the forest guide pointed out the wild dhawas shrub to us.
Hướng dẫn viên rừng đã chỉ cho chúng tôi biết về bụi dhawas hoang dã.
regular consumption of dhawas is said to boost immunity.
Việc tiêu thụ dhawas thường xuyên được cho là có thể tăng cường miễn dịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay