diagnoses accurately
chẩn đoán chính xác
making diagnoses
đang đưa ra chẩn đoán
diagnosed with
đã được chẩn đoán với
initial diagnoses
chẩn đoán ban đầu
differential diagnoses
chẩn đoán phân biệt
diagnosed previously
đã được chẩn đoán trước đó
accurate diagnoses
chẩn đoán chính xác
diagnoses revealed
các chẩn đoán được tiết lộ
diagnoses confirmed
các chẩn đoán đã được xác nhận
the doctor made a preliminary diagnoses after examining the patient.
Bác sĩ đã đưa ra chẩn đoán sơ bộ sau khi khám cho bệnh nhân.
early diagnoses are crucial for effective treatment of this disease.
Việc chẩn đoán sớm rất quan trọng cho việc điều trị bệnh này một cách hiệu quả.
advanced imaging techniques aid in accurate diagnoses of internal injuries.
Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến giúp chẩn đoán chính xác các tổn thương bên trong.
differential diagnoses helped narrow down the possible conditions.
Việc chẩn đoán phân biệt đã giúp thu hẹp các tình trạng có thể xảy ra.
the lab results supported the diagnoses of bacterial pneumonia.
Kết quả xét nghiệm máu hỗ trợ chẩn đoán viêm phổi do vi khuẩn.
confirming the diagnoses required further testing and analysis.
Việc xác nhận chẩn đoán đòi hỏi thêm các xét nghiệm và phân tích.
the specialist reviewed the patient's history to assist with diagnoses.
Chuyên gia đã xem xét bệnh sử của bệnh nhân để hỗ trợ chẩn đoán.
incorrect diagnoses can lead to inappropriate treatment plans.
Chẩn đoán sai có thể dẫn đến các kế hoạch điều trị không phù hợp.
the team discussed potential diagnoses during the morning conference.
Đội ngũ đã thảo luận về các chẩn đoán có thể xảy ra trong buổi họp buổi sáng.
a thorough physical exam is essential for accurate diagnoses.
Một cuộc kiểm tra thể chất kỹ lưỡng là điều cần thiết cho việc chẩn đoán chính xác.
the software assists physicians in making diagnoses more efficiently.
Phần mềm hỗ trợ các bác sĩ đưa ra chẩn đoán hiệu quả hơn.
diagnoses accurately
chẩn đoán chính xác
making diagnoses
đang đưa ra chẩn đoán
diagnosed with
đã được chẩn đoán với
initial diagnoses
chẩn đoán ban đầu
differential diagnoses
chẩn đoán phân biệt
diagnosed previously
đã được chẩn đoán trước đó
accurate diagnoses
chẩn đoán chính xác
diagnoses revealed
các chẩn đoán được tiết lộ
diagnoses confirmed
các chẩn đoán đã được xác nhận
the doctor made a preliminary diagnoses after examining the patient.
Bác sĩ đã đưa ra chẩn đoán sơ bộ sau khi khám cho bệnh nhân.
early diagnoses are crucial for effective treatment of this disease.
Việc chẩn đoán sớm rất quan trọng cho việc điều trị bệnh này một cách hiệu quả.
advanced imaging techniques aid in accurate diagnoses of internal injuries.
Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến giúp chẩn đoán chính xác các tổn thương bên trong.
differential diagnoses helped narrow down the possible conditions.
Việc chẩn đoán phân biệt đã giúp thu hẹp các tình trạng có thể xảy ra.
the lab results supported the diagnoses of bacterial pneumonia.
Kết quả xét nghiệm máu hỗ trợ chẩn đoán viêm phổi do vi khuẩn.
confirming the diagnoses required further testing and analysis.
Việc xác nhận chẩn đoán đòi hỏi thêm các xét nghiệm và phân tích.
the specialist reviewed the patient's history to assist with diagnoses.
Chuyên gia đã xem xét bệnh sử của bệnh nhân để hỗ trợ chẩn đoán.
incorrect diagnoses can lead to inappropriate treatment plans.
Chẩn đoán sai có thể dẫn đến các kế hoạch điều trị không phù hợp.
the team discussed potential diagnoses during the morning conference.
Đội ngũ đã thảo luận về các chẩn đoán có thể xảy ra trong buổi họp buổi sáng.
a thorough physical exam is essential for accurate diagnoses.
Một cuộc kiểm tra thể chất kỹ lưỡng là điều cần thiết cho việc chẩn đoán chính xác.
the software assists physicians in making diagnoses more efficiently.
Phần mềm hỗ trợ các bác sĩ đưa ra chẩn đoán hiệu quả hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay