| số nhiều | diagonalizations |
diagonalization process
quá trình chéo hóa
diagonalization technique
thuật toán chéo hóa
performing diagonalization
thực hiện chéo hóa
diagonalization method
phương pháp chéo hóa
diagonalization theorem
định lý chéo hóa
diagonalization step
bước chéo hóa
diagonalization problem
vấn đề chéo hóa
diagonalization algorithm
thuật toán chéo hóa
diagonalization analysis
phân tích chéo hóa
diagonalization result
kết quả chéo hóa
the architect used diagonalization to create a visually striking facade.
Kiến trúc sư đã sử dụng đường chéo để tạo ra một mặt tiền gây ấn tượng thị giác.
we employed diagonalization in the grid layout for better user navigation.
Chúng tôi đã sử dụng đường chéo trong bố cục lưới để cải thiện khả năng điều hướng của người dùng.
the software utilizes diagonalization algorithms for image processing.
Phần mềm sử dụng các thuật toán đường chéo để xử lý hình ảnh.
diagonalization of the matrix simplified the linear algebra problem.
Việc đường chéo của ma trận đã đơn giản hóa bài toán đại số tuyến tính.
the bridge’s design incorporated a clever use of diagonalization for stability.
Thiết kế của cây cầu đã kết hợp một cách khéo léo sử dụng đường chéo để tăng tính ổn định.
the artist’s style featured bold lines and dramatic diagonalization.
Phong cách của nghệ sĩ được đặc trưng bởi những đường nét mạnh mẽ và sự đường chéo mang tính kịch tính.
diagonalization of the data revealed a previously unseen correlation.
Việc đường chéo của dữ liệu đã tiết lộ một mối tương quan chưa từng được nhìn thấy trước đó.
the engineer applied diagonalization principles to the structural analysis.
Kỹ sư đã áp dụng các nguyên lý đường chéo vào phân tích cấu trúc.
the game’s level design incorporated diagonal paths and diagonalization challenges.
Thiết kế cấp độ của trò chơi đã kết hợp các con đường chéo và các thử thách đường chéo.
we observed a clear pattern through diagonalization of the survey results.
Chúng tôi đã quan sát thấy một mô hình rõ ràng thông qua việc đường chéo các kết quả khảo sát.
the furniture design utilized diagonalization to create a dynamic appearance.
Thiết kế nội thất đã sử dụng đường chéo để tạo ra một vẻ ngoài mang tính động lực.
diagonalization process
quá trình chéo hóa
diagonalization technique
thuật toán chéo hóa
performing diagonalization
thực hiện chéo hóa
diagonalization method
phương pháp chéo hóa
diagonalization theorem
định lý chéo hóa
diagonalization step
bước chéo hóa
diagonalization problem
vấn đề chéo hóa
diagonalization algorithm
thuật toán chéo hóa
diagonalization analysis
phân tích chéo hóa
diagonalization result
kết quả chéo hóa
the architect used diagonalization to create a visually striking facade.
Kiến trúc sư đã sử dụng đường chéo để tạo ra một mặt tiền gây ấn tượng thị giác.
we employed diagonalization in the grid layout for better user navigation.
Chúng tôi đã sử dụng đường chéo trong bố cục lưới để cải thiện khả năng điều hướng của người dùng.
the software utilizes diagonalization algorithms for image processing.
Phần mềm sử dụng các thuật toán đường chéo để xử lý hình ảnh.
diagonalization of the matrix simplified the linear algebra problem.
Việc đường chéo của ma trận đã đơn giản hóa bài toán đại số tuyến tính.
the bridge’s design incorporated a clever use of diagonalization for stability.
Thiết kế của cây cầu đã kết hợp một cách khéo léo sử dụng đường chéo để tăng tính ổn định.
the artist’s style featured bold lines and dramatic diagonalization.
Phong cách của nghệ sĩ được đặc trưng bởi những đường nét mạnh mẽ và sự đường chéo mang tính kịch tính.
diagonalization of the data revealed a previously unseen correlation.
Việc đường chéo của dữ liệu đã tiết lộ một mối tương quan chưa từng được nhìn thấy trước đó.
the engineer applied diagonalization principles to the structural analysis.
Kỹ sư đã áp dụng các nguyên lý đường chéo vào phân tích cấu trúc.
the game’s level design incorporated diagonal paths and diagonalization challenges.
Thiết kế cấp độ của trò chơi đã kết hợp các con đường chéo và các thử thách đường chéo.
we observed a clear pattern through diagonalization of the survey results.
Chúng tôi đã quan sát thấy một mô hình rõ ràng thông qua việc đường chéo các kết quả khảo sát.
the furniture design utilized diagonalization to create a dynamic appearance.
Thiết kế nội thất đã sử dụng đường chéo để tạo ra một vẻ ngoài mang tính động lực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay