dialectologies

[Mỹ]/ˌdaɪəˈlɛktɒlədʒiz/
[Anh]/ˌdaɪəˈlɛktɑːlədʒiz/

Dịch

n. nghiên cứu về phương ngữ

Cụm từ & Cách kết hợp

historical dialectologies

phương ngữ lịch sử

regional dialectologies

phương ngữ khu vực

comparative dialectologies

phương ngữ so sánh

modern dialectologies

phương ngữ hiện đại

linguistic dialectologies

phương ngữ ngôn ngữ học

social dialectologies

phương ngữ xã hội

cultural dialectologies

phương ngữ văn hóa

urban dialectologies

phương ngữ đô thị

ethnic dialectologies

phương ngữ dân tộc

theoretical dialectologies

phương ngữ lý thuyết

Câu ví dụ

dialectologies can provide insights into regional language variations.

nghiên cứu phương ngữ học có thể cung cấp những hiểu biết về sự khác biệt ngôn ngữ theo vùng.

studying dialectologies helps linguists understand cultural identities.

nghiên cứu phương ngữ học giúp các nhà ngôn ngữ học hiểu về bản sắc văn hóa.

dialectologies often reveal the historical influences on a language.

phương ngữ học thường tiết lộ những ảnh hưởng lịch sử đối với một ngôn ngữ.

many universities offer courses in dialectologies and sociolinguistics.

nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về phương ngữ học và ngôn ngữ học xã hội.

dialectologies can be complex due to the diversity of languages.

phương ngữ học có thể phức tạp do sự đa dạng của các ngôn ngữ.

research in dialectologies can aid in language preservation efforts.

nghiên cứu về phương ngữ học có thể hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn ngôn ngữ.

dialectologies examine how language changes over time in different regions.

phương ngữ học nghiên cứu cách ngôn ngữ thay đổi theo thời gian ở các vùng khác nhau.

dialectologies play a crucial role in understanding language evolution.

phương ngữ học đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu sự tiến hóa của ngôn ngữ.

fieldwork in dialectologies often involves interviewing local speakers.

công việc thực địa trong phương ngữ học thường liên quan đến việc phỏng vấn những người bản địa.

dialectologies can highlight the importance of preserving linguistic diversity.

phương ngữ học có thể làm nổi bật tầm quan trọng của việc bảo tồn sự đa dạng ngôn ngữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay