dickhead

[Mỹ]/'dik,hed/
[Anh]/ˈdɪkˌhɛd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. [slang] một người ngu ngốc hoặc phiền phức
Word Forms
số nhiềudickheads

Câu ví dụ

stop being such a dickhead

đừng cư xử như một kẻ khốn kiếp nữa

he's always acting like a dickhead

anh ta luôn luôn cư xử như một kẻ khốn kiếp

don't be a dickhead and just apologize

đừng làm một kẻ khốn kiếp và chỉ xin lỗi thôi

I can't stand that dickhead

Tôi không thể chịu nổi kẻ khốn kiếp đó

why are you being such a dickhead

tại sao bạn lại cư xử như một kẻ khốn kiếp như vậy

Ví dụ thực tế

Hey, dickhead. Nobody wants to kill you. Just wanna talk.

Này, đồ khốn. Không ai muốn giết cậu cả. Chỉ muốn nói chuyện thôi.

Nguồn: The Vampire Diaries Season 1

It's probably some dickhead we went to school with.

Chắc là một gã khốn chúng ta đã đi học chung.

Nguồn: Fuck the World Season 2

There's no way I'm getting a dickhead like you a gun.

Tôi sẽ không bao giờ cho một gã khốn như cậu có súng đâu.

Nguồn: Misfits Season 1

' 'What if the genetically superior male is actually a bit of a dickhead?

''Nếu người đàn ông vượt trội về mặt di truyền thực sự là một gã khốn thì sao?

Nguồn: Me Before You

Man, my dad was such a dickhead.

Ôi trời ơi, ba tôi đúng là một gã khốn.

Nguồn: True Blood Season 2

Well, some dickhead once told me that when they put a gun to your head, it's not just give in or be killed.

Thôi, có một gã khốn từng nói với tôi rằng khi họ dí súng vào đầu bạn, bạn không chỉ phải chịu thua hoặc bị giết.

Nguồn: Lawsuit Duet Season 1

He's not Jesus! He's just a dickhead with a few super powers.

Cậu ta không phải Chúa! Cậu ta chỉ là một gã khốn với một vài siêu năng lực thôi.

Nguồn: Misfits Season 2

So I won't be changing anything for nobody, not even TED, which, I will point out, stands for three ideas: technology, entertainment and dickheads.

Vì vậy, tôi sẽ không thay đổi bất cứ điều gì cho bất kỳ ai, kể cả TED, mà tôi phải chỉ ra là nó có nghĩa là ba ý tưởng: công nghệ, giải trí và những gã khốn.

Nguồn: TED Talks (Audio Version) May 2019 Compilation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay