dielectrolysis

[Mỹ]/ˌdaɪ.ə.lekˈtrɒl.ɪ.sɪs/
[Anh]/ˌdaɪ.ə.lekˈtrɑː.lɪ.sɪs/

Dịch

n. một phương pháp điện phân liên quan đến vật liệu dielectrics
Word Forms
số nhiềudielectrolyses

Cụm từ & Cách kết hợp

dielectrolysis process

quá trình điện phân

dielectrolysis method

phương pháp điện phân

dielectrolysis technique

kỹ thuật điện phân

dielectrolysis application

ứng dụng điện phân

dielectrolysis effect

hiệu ứng điện phân

dielectrolysis system

hệ thống điện phân

dielectrolysis efficiency

hiệu quả điện phân

dielectrolysis phenomenon

hiện tượng điện phân

dielectrolysis research

nghiên cứu về điện phân

dielectrolysis setup

thiết lập điện phân

Câu ví dụ

dielectrolysis is a process used in advanced material science.

điện phân dielectrolysis là một quy trình được sử dụng trong khoa học vật liệu tiên tiến.

the efficiency of dielectrolysis can be improved with better electrodes.

hiệu quả của điện phân dielectrolysis có thể được cải thiện với các điện cực tốt hơn.

researchers are studying dielectrolysis for energy storage applications.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu điện phân dielectrolysis cho các ứng dụng lưu trữ năng lượng.

dielectrolysis helps in the separation of charged particles.

điện phân dielectrolysis giúp trong việc tách các hạt mang điện.

the principles of dielectrolysis are crucial for developing new technologies.

các nguyên tắc của điện phân dielectrolysis rất quan trọng để phát triển các công nghệ mới.

in dielectrolysis, the electric field influences the movement of particles.

trong điện phân dielectrolysis, điện trường ảnh hưởng đến sự chuyển động của các hạt.

dielectrolysis is often used in laboratory experiments.

điện phân dielectrolysis thường được sử dụng trong các thí nghiệm phòng thí nghiệm.

understanding dielectrolysis can lead to innovative solutions in chemistry.

hiểu biết về điện phân dielectrolysis có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo trong hóa học.

dielectrolysis may play a key role in future energy systems.

điện phân dielectrolysis có thể đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống năng lượng tương lai.

applications of dielectrolysis are expanding in various industries.

các ứng dụng của điện phân dielectrolysis đang mở rộng trong các ngành công nghiệp khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay