varies widely
thay đổi rất nhiều
varies depending
phụ thuộc vào
varies greatly
thay đổi lớn
varies from
khác với
varies between
thay đổi giữa
varies slightly
thay đổi một chút
varies considerably
thay đổi đáng kể
varies now
thay đổi bây giờ
varies often
thay đổi thường xuyên
the price varies depending on the season.
giá cả có thể khác nhau tùy thuộc vào mùa.
customer satisfaction varies widely across different demographics.
mức độ hài lòng của khách hàng khác nhau rất lớn giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau.
the level of difficulty varies from student to student.
mức độ khó khác nhau từ học sinh này sang học sinh khác.
the amount of time required varies considerably.
thời gian cần thiết có thể khác nhau đáng kể.
the quality of the product varies significantly between brands.
chất lượng sản phẩm khác nhau đáng kể giữa các thương hiệu.
the outcome of the experiment varies based on the conditions.
kết quả của thí nghiệm khác nhau tùy thuộc vào các điều kiện.
the interpretation of the data varies among researchers.
sự giải thích dữ liệu khác nhau giữa các nhà nghiên cứu.
the effectiveness of the treatment varies from person to person.
hiệu quả của phương pháp điều trị khác nhau từ người này sang người khác.
the frequency of visits varies depending on the patient's needs.
tần suất thăm khám khác nhau tùy thuộc vào nhu cầu của bệnh nhân.
the style of writing varies greatly among authors.
phong cách viết khác nhau rất nhiều giữa các tác giả.
the impact of the policy varies across different regions.
tác động của chính sách khác nhau ở các khu vực khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay