difficile

[Mỹ]/dɪˈfɪs.ɪl/
[Anh]/dɪˈfɪs.ɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.khó; khó xử lý; bướng bỉnh

Cụm từ & Cách kết hợp

difficile task

nhiệm vụ khó khăn

difficile choice

sự lựa chọn khó khăn

difficile situation

tình huống khó khăn

difficile problem

vấn đề khó khăn

difficile decision

quyết định khó khăn

difficile journey

hành trình khó khăn

difficile relationship

mối quan hệ khó khăn

difficile concept

khái niệm khó khăn

difficile environment

môi trường khó khăn

difficile experience

kinh nghiệm khó khăn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay