diffract light
khúc xạ ánh sáng
diffract waves
khúc xạ sóng
diffract particles
khúc xạ hạt
diffract electrons
khúc xạ electron
diffract sound
khúc xạ âm thanh
diffract radiation
khúc xạ bức xạ
diffract beams
khúc xạ chùm
diffract x-rays
khúc xạ tia X
diffract photons
khúc xạ photon
diffract crystals
khúc xạ tinh thể
light can diffract when it passes through a narrow slit.
Ánh sáng có thể nhiễu xạ khi nó đi qua một khe hẹp.
scientists use lasers to diffract light in experiments.
Các nhà khoa học sử dụng laser để nhiễu xạ ánh sáng trong các thí nghiệm.
the pattern created by diffracted waves is fascinating.
Mẫu hình được tạo ra bởi các sóng nhiễu xạ rất thú vị.
diffraction can help us understand the behavior of waves.
Nhiễu xạ có thể giúp chúng ta hiểu được hành vi của các sóng.
when sound waves diffract, they can bend around obstacles.
Khi các sóng âm nhiễu xạ, chúng có thể uốn cong xung quanh các vật cản.
in physics, we often study how light diffracts through different materials.
Trong vật lý, chúng ta thường nghiên cứu cách ánh sáng nhiễu xạ qua các vật liệu khác nhau.
the phenomenon of diffraction is crucial in optics.
Hiện tượng nhiễu xạ rất quan trọng trong quang học.
engineers design instruments that can accurately diffract light.
Các kỹ sư thiết kế các thiết bị có thể nhiễu xạ ánh sáng một cách chính xác.
understanding how waves diffract is essential in acoustics.
Hiểu cách các sóng nhiễu xạ là điều cần thiết trong âm học.
using diffraction gratings, we can separate different wavelengths of light.
Sử dụng các mạng nhiễu xạ, chúng ta có thể tách các bước sóng ánh sáng khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay