light diffracts
ánh sáng nhiễu xạ
sound diffracts
âm thanh nhiễu xạ
wave diffracts
sóng nhiễu xạ
laser diffracts
laser nhiễu xạ
lightly diffracts
nhiễu xạ nhẹ
material diffracts
vật liệu nhiễu xạ
medium diffracts
môi trường nhiễu xạ
effectively diffracts
nhiễu xạ hiệu quả
incident light diffracts
ánh sáng tới nhiễu xạ
optical diffracts
quang học nhiễu xạ
the prism diffracts light into a spectrum of colors.
lăng kính khúc xạ ánh sáng thành một quang phổ màu sắc.
when the laser beam hits the edge, it diffracts at an angle.
khi chùm tia laser gặp cạnh, nó sẽ khúc xạ theo một góc.
the sound diffracts around the corner, making it hard to locate.
âm thanh khúc xạ xung quanh góc, khiến việc định vị trở nên khó khăn.
diffraction patterns can be observed when light diffracts through a slit.
có thể quan sát các hình ảnh nhiễu xạ khi ánh sáng khúc xạ qua một khe hẹp.
the diffraction grating effectively diffracts multiple wavelengths.
khúc xạ nhiễu xạ hiệu quả khúc xạ nhiều bước sóng.
as the wave diffracts, it spreads out in different directions.
khi sóng khúc xạ, nó lan ra theo nhiều hướng khác nhau.
in optics, a lens can diffract light to focus images.
trong quang học, một thấu kính có thể khúc xạ ánh sáng để hội tụ hình ảnh.
the phenomenon occurs when sound diffracts around obstacles.
hiện tượng xảy ra khi âm thanh khúc xạ xung quanh các vật cản.
scientists study how materials diffract waves to understand their properties.
các nhà khoa học nghiên cứu cách vật liệu khúc xạ sóng để hiểu rõ hơn về đặc tính của chúng.
the experiment showed how water waves diffract when passing through a narrow opening.
thí nghiệm cho thấy cách các sóng nước khúc xạ khi đi qua một khe hở hẹp.
light diffracts
ánh sáng nhiễu xạ
sound diffracts
âm thanh nhiễu xạ
wave diffracts
sóng nhiễu xạ
laser diffracts
laser nhiễu xạ
lightly diffracts
nhiễu xạ nhẹ
material diffracts
vật liệu nhiễu xạ
medium diffracts
môi trường nhiễu xạ
effectively diffracts
nhiễu xạ hiệu quả
incident light diffracts
ánh sáng tới nhiễu xạ
optical diffracts
quang học nhiễu xạ
the prism diffracts light into a spectrum of colors.
lăng kính khúc xạ ánh sáng thành một quang phổ màu sắc.
when the laser beam hits the edge, it diffracts at an angle.
khi chùm tia laser gặp cạnh, nó sẽ khúc xạ theo một góc.
the sound diffracts around the corner, making it hard to locate.
âm thanh khúc xạ xung quanh góc, khiến việc định vị trở nên khó khăn.
diffraction patterns can be observed when light diffracts through a slit.
có thể quan sát các hình ảnh nhiễu xạ khi ánh sáng khúc xạ qua một khe hẹp.
the diffraction grating effectively diffracts multiple wavelengths.
khúc xạ nhiễu xạ hiệu quả khúc xạ nhiều bước sóng.
as the wave diffracts, it spreads out in different directions.
khi sóng khúc xạ, nó lan ra theo nhiều hướng khác nhau.
in optics, a lens can diffract light to focus images.
trong quang học, một thấu kính có thể khúc xạ ánh sáng để hội tụ hình ảnh.
the phenomenon occurs when sound diffracts around obstacles.
hiện tượng xảy ra khi âm thanh khúc xạ xung quanh các vật cản.
scientists study how materials diffract waves to understand their properties.
các nhà khoa học nghiên cứu cách vật liệu khúc xạ sóng để hiểu rõ hơn về đặc tính của chúng.
the experiment showed how water waves diffract when passing through a narrow opening.
thí nghiệm cho thấy cách các sóng nước khúc xạ khi đi qua một khe hở hẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay