digestions

[Mỹ]/dɪˈdʒɛs.tʃənz/
[Anh]/dɪˈdʒɛs.tʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình phân hủy thực phẩm trong cơ thể; khả năng hiểu hoặc nhận thức điều gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

easy digestions

dễ tiêu hóa

slow digestions

tiêu hóa chậm

complete digestions

tiêu hóa hoàn toàn

poor digestions

tiêu hóa kém

healthy digestions

tiêu hóa khỏe mạnh

digestive digestions

tiêu hóa tốt

efficient digestions

tiêu hóa hiệu quả

rapid digestions

tiêu hóa nhanh chóng

normal digestions

tiêu hóa bình thường

optimal digestions

tiêu hóa tối ưu

Câu ví dụ

proper digestions are essential for good health.

việc tiêu hóa tốt là điều cần thiết cho sức khỏe tốt.

some foods can hinder digestions.

một số loại thực phẩm có thể cản trở quá trình tiêu hóa.

regular exercise helps improve digestions.

tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện quá trình tiêu hóa.

digestions can be affected by stress.

quá trình tiêu hóa có thể bị ảnh hưởng bởi căng thẳng.

eating slowly aids in better digestions.

ăn chậm hơn giúp tiêu hóa tốt hơn.

some people have sensitive digestions.

một số người có hệ tiêu hóa nhạy cảm.

fermented foods promote healthy digestions.

thực phẩm lên men thúc đẩy tiêu hóa khỏe mạnh.

hydration plays a key role in digestions.

dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa.

overeating can lead to poor digestions.

ăn quá nhiều có thể dẫn đến tiêu hóa kém.

consult a doctor if you have digestion issues.

hãy tham khảo ý kiến bác sĩ nếu bạn có vấn đề về tiêu hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay