metabolisms

[Mỹ]/məˈtæb.əl.ɪ.zəmz/
[Anh]/məˈtæb.əl.ɪ.zəmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các quá trình hóa học xảy ra trong một sinh vật sống để duy trì sự sống

Cụm từ & Cách kết hợp

altered metabolisms

thay đổi chuyển hóa

energy metabolisms

chuyển hóa năng lượng

cellular metabolisms

chuyển hóa tế bào

fast metabolisms

chuyển hóa nhanh

slow metabolisms

chuyển hóa chậm

metabolisms rates

tốc độ chuyển hóa

metabolisms pathways

đường dẫn chuyển hóa

metabolisms disorders

rối loạn chuyển hóa

metabolisms functions

chức năng chuyển hóa

metabolisms effects

tác động của chuyển hóa

Câu ví dụ

different species have unique metabolisms that affect their energy needs.

Các loài khác nhau có sự trao đổi chất độc đáo ảnh hưởng đến nhu cầu năng lượng của chúng.

exercise can significantly boost your metabolisms and improve overall health.

Tập thể dục có thể tăng đáng kể sự trao đổi chất của bạn và cải thiện sức khỏe tổng thể.

some people have faster metabolisms, allowing them to burn calories more efficiently.

Một số người có sự trao đổi chất nhanh hơn, cho phép họ đốt cháy calo hiệu quả hơn.

age can affect metabolisms, leading to weight gain in many individuals.

Tuổi tác có thể ảnh hưởng đến sự trao đổi chất, dẫn đến tăng cân ở nhiều người.

diet plays a crucial role in regulating metabolisms and maintaining a healthy weight.

Chế độ ăn đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh sự trao đổi chất và duy trì cân nặng khỏe mạnh.

genetics can determine how our metabolisms function and respond to different diets.

Di truyền có thể quyết định cách sự trao đổi chất của chúng ta hoạt động và phản ứng với các chế độ ăn khác nhau.

metabolisms can vary greatly between individuals, affecting their fitness goals.

Sự trao đổi chất có thể khác nhau rất nhiều giữa các cá nhân, ảnh hưởng đến mục tiêu thể dục của họ.

stress can negatively impact metabolisms, leading to various health issues.

Căng thẳng có thể tác động tiêu cực đến sự trao đổi chất, dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe.

understanding your metabolisms can help you create a more effective diet plan.

Hiểu về sự trao đổi chất của bạn có thể giúp bạn tạo ra một kế hoạch ăn uống hiệu quả hơn.

certain foods can enhance metabolisms, making it easier to lose weight.

Một số loại thực phẩm nhất định có thể tăng cường sự trao đổi chất, giúp việc giảm cân dễ dàng hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay