dilutant

[Mỹ]/daɪˈluːtənt/
[Anh]/daɪˈluːtənt/

Dịch

n. Một chất được dùng để pha loãng hoặc làm loãng chất khác
adj. Có xu hướng làm loãng
Các dạng của từ
số nhiềudilutants

Cụm từ & Cách kết hợp

inert dilutant

chất pha loãng trơ

active dilutant

chất pha loãng hoạt tính

chemical dilutant

chất pha loãng hóa học

organic dilutant

chất pha loãng hữu cơ

common dilutant

chất pha loãng thông dụng

water dilutant

chất pha loãng bằng nước

paint dilutant

chất pha loãng sơn

major dilutant

chất pha loãng chính

solid dilutant

chất pha loãng rắn

liquid dilutant

chất pha loãng lỏng

Câu ví dụ

the lab technician selected a compatible dilutant for the sensitive chemical compound.

Người kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã chọn một chất pha loãng tương thích cho hợp chất hóa học nhạy cảm.

an inert dilutant is essential when working with reactive substances.

Một chất pha loãng trơ là cần thiết khi làm việc với các chất phản ứng.

the manufacturer recommends using a specific dilutant to maintain product stability.

Nhà sản xuất khuyến nghị sử dụng một chất pha loãng cụ thể để duy trì tính ổn định của sản phẩm.

proper dilution requires selecting the right dilutant for the application.

Pha loãng đúng cách đòi hỏi phải chọn chất pha loãng phù hợp với ứng dụng.

the aqueous dilutant works effectively with water-based solutions.

Chất pha loãng dạng nước hoạt động hiệu quả với các dung dịch gốc nước.

a volatile dilutant evaporates quickly after application.

Một chất pha loãng dễ bay hơi bay hơi nhanh sau khi sử dụng.

industrial processes often require specialized dilutants for different materials.

Các quy trình công nghiệp thường yêu cầu các chất pha loãng chuyên dụng cho các vật liệu khác nhau.

the pharmaceutical company uses a sterile dilutant for injectable medications.

Công ty dược phẩm sử dụng chất pha loãng vô trùng cho các loại thuốc tiêm.

choosing an appropriate dilutant prevents unwanted chemical reactions.

Việc chọn một chất pha loãng phù hợp giúp ngăn ngừa các phản ứng hóa học không mong muốn.

an effective dilutant should not alter the properties of the original substance.

Một chất pha loãng hiệu quả không nên làm thay đổi tính chất của chất ban đầu.

the organic dilutant is compatible with natural compounds and extracts.

Chất pha loãng hữu cơ tương thích với các hợp chất và chiết xuất tự nhiên.

engineers must consider viscosity when selecting a dilutant for paints.

Kỹ sư phải xem xét độ nhớt khi chọn chất pha loãng cho sơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay