attenuant

[Mỹ]/əˈtɛnjuːənt/
[Anh]/əˈtɛnjuːənt/

Dịch

adj. Làm hoặc trở nên yếu hơn về lực, cường độ hoặc hiệu ứng; pha loãng hoặc làm loãng.
n. Một chất làm yếu hoặc giảm sức mạnh của cái gì đó; chất pha loãng.

Cụm từ & Cách kết hợp

an attenuant factor

một yếu tố giảm nhẹ

attenuant circumstances

những tình huống giảm nhẹ

attenuant factor

một yếu tố giảm nhẹ

an attenuant circumstance

một tình huống giảm nhẹ

Câu ví dụ

the doctor prescribed an attenuant to help with the patient's pain.

bác sĩ đã kê đơn một chất giảm nhẹ để giúp giảm đau cho bệnh nhân.

some medications can act as an attenuant for anxiety symptoms.

một số loại thuốc có thể hoạt động như một chất giảm nhẹ cho các triệu chứng lo lắng.

the attenuant properties of the herbal remedy were surprising.

tính chất giảm nhẹ của phương thuốc thảo dược thật bất ngờ.

in clinical trials, the attenuant showed promising results.

trong các thử nghiệm lâm sàng, chất giảm nhẹ đã cho thấy kết quả đầy hứa hẹn.

using an attenuant can help improve the quality of life for patients.

việc sử dụng chất giảm nhẹ có thể giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

the researcher focused on the attenuant effects of the compound.

nhà nghiên cứu tập trung vào tác dụng giảm nhẹ của hợp chất.

understanding how an attenuant works is essential for treatment.

hiểu cách thức hoạt động của một chất giảm nhẹ là điều cần thiết cho việc điều trị.

they developed a new attenuant that reduces inflammation.

họ đã phát triển một chất giảm nhẹ mới giúp giảm viêm.

the use of an attenuant can minimize side effects during therapy.

việc sử dụng chất giảm nhẹ có thể giảm thiểu các tác dụng phụ trong quá trình điều trị.

patients reported feeling better after taking the attenuant.

bệnh nhân báo cáo cảm thấy tốt hơn sau khi dùng chất giảm nhẹ.

the doctor prescribed an attenuant to reduce the symptoms.

bác sĩ đã kê đơn một chất giảm nhẹ để giảm các triệu chứng.

using an attenuant can help in managing pain effectively.

việc sử dụng chất giảm nhẹ có thể giúp kiểm soát cơn đau hiệu quả.

they found an attenuant that helped with the side effects.

họ tìm thấy một chất giảm nhẹ giúp giảm các tác dụng phụ.

the research focused on developing a new attenuant for allergies.

nghiên cứu tập trung vào việc phát triển một chất giảm nhẹ mới cho dị ứng.

attenuants are often used in the treatment of chronic diseases.

chất giảm nhẹ thường được sử dụng trong điều trị các bệnh mãn tính.

she took an attenuant before the procedure to ease her nerves.

cô ấy dùng một chất giảm nhẹ trước khi phẫu thuật để trấn an tinh thần.

scientific studies show that certain attenuants can improve recovery time.

các nghiên cứu khoa học cho thấy một số chất giảm nhẹ nhất định có thể cải thiện thời gian phục hồi.

the attenuant was effective in lowering inflammation.

chất giảm nhẹ có hiệu quả trong việc giảm viêm.

before starting the treatment, he was given an attenuant.

trước khi bắt đầu điều trị, anh ấy đã được cho dùng một chất giảm nhẹ.

understanding how to use an attenuant properly is crucial.

hiểu cách sử dụng một chất giảm nhẹ đúng cách là rất quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay