dimerous structure
cấu trúc lưỡng phân
dimerous compound
hợp chất lưỡng phân
dimerous form
dạng lưỡng phân
dimerous species
loài lưỡng phân
dimerous molecule
phân tử lưỡng phân
dimerous reaction
phản ứng lưỡng phân
dimerous link
liên kết lưỡng phân
dimerous unit
đơn vị lưỡng phân
dimerous interaction
tương tác lưỡng phân
dimerous arrangement
bố trí lưỡng phân
the plant exhibits dimerous characteristics in its reproductive structures.
cây thực vật thể hiện các đặc điểm lưỡng phân trong cấu trúc sinh sản của nó.
researchers are studying dimerous compounds for their potential applications.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các hợp chất lưỡng phân vì các ứng dụng tiềm năng của chúng.
the dimerous form of the enzyme is more active than its monomer counterpart.
dạng lưỡng phân của enzyme hoạt động hơn so với dạng đơn phân của nó.
in biology, dimerous structures often play a crucial role in function.
trong sinh học, các cấu trúc lưỡng phân thường đóng vai trò quan trọng trong chức năng.
understanding dimerous interactions can help in drug design.
hiểu các tương tác lưỡng phân có thể giúp trong thiết kế thuốc.
the dimerous arrangement of these molecules enhances their stability.
bố trí lưỡng phân của các phân tử này làm tăng cường độ ổn định của chúng.
many proteins function as dimerous complexes in cellular processes.
nhiều protein hoạt động như các phức hợp lưỡng phân trong các quá trình tế bào.
scientists discovered a dimerous variant of the existing protein.
các nhà khoa học đã phát hiện ra một biến thể lưỡng phân của protein hiện có.
the dimerous nature of the substance was confirmed through analysis.
tính chất lưỡng phân của chất này đã được xác nhận thông qua phân tích.
exploring dimerous formations can lead to new insights in chemistry.
khám phá các hình thành lưỡng phân có thể dẫn đến những hiểu biết mới trong hóa học.
dimerous structure
cấu trúc lưỡng phân
dimerous compound
hợp chất lưỡng phân
dimerous form
dạng lưỡng phân
dimerous species
loài lưỡng phân
dimerous molecule
phân tử lưỡng phân
dimerous reaction
phản ứng lưỡng phân
dimerous link
liên kết lưỡng phân
dimerous unit
đơn vị lưỡng phân
dimerous interaction
tương tác lưỡng phân
dimerous arrangement
bố trí lưỡng phân
the plant exhibits dimerous characteristics in its reproductive structures.
cây thực vật thể hiện các đặc điểm lưỡng phân trong cấu trúc sinh sản của nó.
researchers are studying dimerous compounds for their potential applications.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các hợp chất lưỡng phân vì các ứng dụng tiềm năng của chúng.
the dimerous form of the enzyme is more active than its monomer counterpart.
dạng lưỡng phân của enzyme hoạt động hơn so với dạng đơn phân của nó.
in biology, dimerous structures often play a crucial role in function.
trong sinh học, các cấu trúc lưỡng phân thường đóng vai trò quan trọng trong chức năng.
understanding dimerous interactions can help in drug design.
hiểu các tương tác lưỡng phân có thể giúp trong thiết kế thuốc.
the dimerous arrangement of these molecules enhances their stability.
bố trí lưỡng phân của các phân tử này làm tăng cường độ ổn định của chúng.
many proteins function as dimerous complexes in cellular processes.
nhiều protein hoạt động như các phức hợp lưỡng phân trong các quá trình tế bào.
scientists discovered a dimerous variant of the existing protein.
các nhà khoa học đã phát hiện ra một biến thể lưỡng phân của protein hiện có.
the dimerous nature of the substance was confirmed through analysis.
tính chất lưỡng phân của chất này đã được xác nhận thông qua phân tích.
exploring dimerous formations can lead to new insights in chemistry.
khám phá các hình thành lưỡng phân có thể dẫn đến những hiểu biết mới trong hóa học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay