| số nhiều | dingoes |
dingo dog
chó dingo
dingo pack
bầy dingo
dingo howl
tiếng hú của dingo
wild dingo
dingo hoang dã
dingo habitat
môi trường sống của dingo
dingo attack
cuộc tấn công của dingo
dingo pup
dingo con
dingo sighting
nhìn thấy dingo
dingo tracks
dấu chân dingo
domestic dingo
dingo thuần hóa
the dingo is a wild dog native to australia.
con chó hoang dingo là một loài chó hoang dã bản địa của úc.
many people are fascinated by the dingo's behavior.
rất nhiều người bị mê hoặc bởi hành vi của chó hoang dingo.
there are concerns about the dingo population in some areas.
có những lo ngại về số lượng chó hoang dingo ở một số khu vực.
the dingo's howl can be heard at night.
tiếng hú của chó hoang dingo có thể được nghe thấy vào ban đêm.
some people keep dingoes as pets, but it's challenging.
một số người nuôi chó hoang dingo làm thú cưng, nhưng điều đó rất khó khăn.
dingoes play an important role in australia's ecosystem.
chó hoang dingo đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của úc.
it's illegal to hunt dingoes in certain protected areas.
việc săn bắt chó hoang dingo là bất hợp pháp ở một số khu vực được bảo vệ nhất định.
the dingo is known for its adaptability to various environments.
chó hoang dingo nổi tiếng với khả năng thích nghi với nhiều môi trường khác nhau.
tourists often seek to spot a dingo in the wild.
khách du lịch thường tìm cách nhìn thấy một con chó hoang dingo trong tự nhiên.
conservation efforts are underway to protect the dingo.
các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ chó hoang dingo.
dingo dog
chó dingo
dingo pack
bầy dingo
dingo howl
tiếng hú của dingo
wild dingo
dingo hoang dã
dingo habitat
môi trường sống của dingo
dingo attack
cuộc tấn công của dingo
dingo pup
dingo con
dingo sighting
nhìn thấy dingo
dingo tracks
dấu chân dingo
domestic dingo
dingo thuần hóa
the dingo is a wild dog native to australia.
con chó hoang dingo là một loài chó hoang dã bản địa của úc.
many people are fascinated by the dingo's behavior.
rất nhiều người bị mê hoặc bởi hành vi của chó hoang dingo.
there are concerns about the dingo population in some areas.
có những lo ngại về số lượng chó hoang dingo ở một số khu vực.
the dingo's howl can be heard at night.
tiếng hú của chó hoang dingo có thể được nghe thấy vào ban đêm.
some people keep dingoes as pets, but it's challenging.
một số người nuôi chó hoang dingo làm thú cưng, nhưng điều đó rất khó khăn.
dingoes play an important role in australia's ecosystem.
chó hoang dingo đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của úc.
it's illegal to hunt dingoes in certain protected areas.
việc săn bắt chó hoang dingo là bất hợp pháp ở một số khu vực được bảo vệ nhất định.
the dingo is known for its adaptability to various environments.
chó hoang dingo nổi tiếng với khả năng thích nghi với nhiều môi trường khác nhau.
tourists often seek to spot a dingo in the wild.
khách du lịch thường tìm cách nhìn thấy một con chó hoang dingo trong tự nhiên.
conservation efforts are underway to protect the dingo.
các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ chó hoang dingo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay