wolf-like

[US]/[wʊlf laɪk]/
[UK]/[wʊlf laɪk]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Giống chó sói; có đặc điểm của chó sói; Hoang dã; dữ dội; săn mồi; Khôn khéo và săn mồi trong hành vi.

Phrases & Collocations

wolf-like gaze

Ánh mắt như sói

wolf-like cunning

Sự khôn khéo như sói

wolf-like behavior

Hành vi như sói

a wolf-like grin

Nụ cười như sói

wolf-like intensity

Tình trạng mãnh liệt như sói

wolf-like features

Những đặc điểm như sói

wolf-like presence

Sự hiện diện như sói

acting wolf-like

Hành xử như sói

wolf-like silence

Im lặng như sói

wolf-like speed

Tốc độ như sói

Example Sentences

he had a wolf-like gaze that made me uneasy.

Anh ấy có ánh mắt như sói khiến tôi cảm thấy bất an.

the stray dog's wolf-like howl echoed through the empty streets.

Âm thanh gào thét như sói của con chó hoang vang lên khắp những con phố trống trải.

despite his size, he moved with a wolf-like grace and agility.

Dù体型 lớn, anh ấy di chuyển với sự nhẹ nhàng và khéo léo như sói.

the politician's wolf-like ambition was evident in his ruthless tactics.

Tham vọng như sói của chính trị gia thể hiện rõ qua các chiến thuật tàn nhẫn của anh ấy.

she described his behavior as wolf-like, aggressive, and predatory.

Cô ấy mô tả hành vi của anh ấy là giống như sói, hung hăng và săn mồi.

the team played with a wolf-like tenacity, refusing to give up.

Đội chơi với sự kiên trì như sói, không chịu đầu hàng.

his wolf-like persistence eventually wore down the opposition.

Sự kiên trì như sói của anh ấy cuối cùng đã làm suy yếu đối phương.

the wilderness held a wolf-like silence, broken only by the wind.

Trong hoang dã có sự im lặng như sói, chỉ bị phá vỡ bởi gió.

the detective's wolf-like instincts led him to the crucial clue.

Trực giác như sói của thám tử đã dẫn anh đến manh mối quan trọng.

the boxer fought with a wolf-like ferocity, overwhelming his opponent.

Võ sĩ chiến đấu với sự dữ dội như sói, đánh bại đối thủ của mình.

a wolf-like cunning helped him navigate the complex negotiations.

Sự khôn khéo như sói đã giúp anh ấy điều hướng qua các cuộc đàm phán phức tạp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now