she received a stunning diamond ring for her engagement.
Cô ấy đã nhận được một chiếc nhẫn kim cương tuyệt đẹp để đính hôn.
the jeweler showed us an exquisite diamond necklace.
Người thợ kim hoàn đã cho chúng tôi xem một chiếc vòng cổ kim cương tuyệt đẹp.
diamond mining is a major industry in that african country.
Khai thác kim cương là một ngành công nghiệp lớn ở quốc gia châu Phi đó.
he invested in rare diamonds as a long-term investment.
Anh ấy đã đầu tư vào kim cương quý hiếm như một khoản đầu tư dài hạn.
the five-carat diamond exhibited exceptional clarity and brilliance.
Chiếc kim cương 5 carat đã thể hiện độ rõ và độ rực rỡ vượt trội.
new york city's diamond district is famous for jewelry shopping.
Khu kim cương của Thành phố New York nổi tiếng với mua sắm đồ trang sức.
blood diamonds have funded conflicts in several african nations.
Kim cương máu đã tài trợ cho các cuộc xung đột ở một số quốc gia châu Phi.
scientists have developed techniques for creating synthetic diamonds.
Các nhà khoa học đã phát triển các kỹ thuật để tạo ra kim cương tổng hợp.
she carefully examined the diamond certificate before purchasing.
Cô ấy đã cẩn thận xem xét giấy chứng nhận kim cương trước khi mua.
the diamond cut significantly impacts the stone's overall appearance.
Độ cắt của kim cương ảnh hưởng đáng kể đến vẻ ngoài tổng thể của viên đá.
many celebrities wear diamond jewelry at award ceremonies.
Nhiều người nổi tiếng đeo trang sức kim cương tại các buổi lễ trao giải.
the diamond-shaped building stands out in the city skyline.
Tòa nhà hình kim cương nổi bật trên đường chân trời thành phố.
he has been a trusted diamond dealer for over twenty years.
Anh ấy là một nhà kinh doanh kim cương đáng tin cậy trong hơn hai mươi năm.
the diamond market prices fluctuate based on global demand.
Giá thị trường kim cương biến động dựa trên nhu cầu toàn cầu.
she received a stunning diamond ring for her engagement.
Cô ấy đã nhận được một chiếc nhẫn kim cương tuyệt đẹp để đính hôn.
the jeweler showed us an exquisite diamond necklace.
Người thợ kim hoàn đã cho chúng tôi xem một chiếc vòng cổ kim cương tuyệt đẹp.
diamond mining is a major industry in that african country.
Khai thác kim cương là một ngành công nghiệp lớn ở quốc gia châu Phi đó.
he invested in rare diamonds as a long-term investment.
Anh ấy đã đầu tư vào kim cương quý hiếm như một khoản đầu tư dài hạn.
the five-carat diamond exhibited exceptional clarity and brilliance.
Chiếc kim cương 5 carat đã thể hiện độ rõ và độ rực rỡ vượt trội.
new york city's diamond district is famous for jewelry shopping.
Khu kim cương của Thành phố New York nổi tiếng với mua sắm đồ trang sức.
blood diamonds have funded conflicts in several african nations.
Kim cương máu đã tài trợ cho các cuộc xung đột ở một số quốc gia châu Phi.
scientists have developed techniques for creating synthetic diamonds.
Các nhà khoa học đã phát triển các kỹ thuật để tạo ra kim cương tổng hợp.
she carefully examined the diamond certificate before purchasing.
Cô ấy đã cẩn thận xem xét giấy chứng nhận kim cương trước khi mua.
the diamond cut significantly impacts the stone's overall appearance.
Độ cắt của kim cương ảnh hưởng đáng kể đến vẻ ngoài tổng thể của viên đá.
many celebrities wear diamond jewelry at award ceremonies.
Nhiều người nổi tiếng đeo trang sức kim cương tại các buổi lễ trao giải.
the diamond-shaped building stands out in the city skyline.
Tòa nhà hình kim cương nổi bật trên đường chân trời thành phố.
he has been a trusted diamond dealer for over twenty years.
Anh ấy là một nhà kinh doanh kim cương đáng tin cậy trong hơn hai mươi năm.
the diamond market prices fluctuate based on global demand.
Giá thị trường kim cương biến động dựa trên nhu cầu toàn cầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay