diphthongized vowel
nguyên âm đôi âm
diphthongized sound
âm đôi âm
diphthongized form
dạng đôi âm
diphthongized speech
diễn ngôn đôi âm
diphthongized language
ngôn ngữ đôi âm
diphthongized accent
trọng âm đôi âm
diphthongized phoneme
âm vị đôi âm
diphthongized articulation
phát âm đôi âm
diphthongized pattern
mẫu hình đôi âm
diphthongized feature
đặc điểm đôi âm
the vowels in that dialect are often diphthongized.
các nguyên âm trong phương ngữ đó thường bị song nguyên âm hóa.
in linguistics, diphthongized sounds can change meaning.
trong ngôn ngữ học, các âm tiết song nguyên âm có thể thay đổi ý nghĩa.
children often diphthongized their speech as they learned to talk.
trẻ em thường song nguyên âm hóa giọng nói của chúng khi chúng học cách nói.
some languages require diphthongized pronunciations for clarity.
một số ngôn ngữ yêu cầu phát âm song nguyên âm để rõ ràng.
she noticed that her accent diphthongized certain words.
cô ấy nhận thấy rằng giọng điệu của cô ấy song nguyên âm hóa một số từ.
the teacher explained how diphthongized vowels work.
giáo viên giải thích cách các nguyên âm song nguyên âm hoạt động.
musicians often diphthongized lyrics to match the melody.
các nhạc sĩ thường song nguyên âm hóa lời bài hát để phù hợp với giai điệu.
in poetry, diphthongized phrases can create unique rhythms.
trong thơ, các cụm từ song nguyên âm có thể tạo ra nhịp điệu độc đáo.
he found it challenging to pronounce diphthongized words correctly.
anh thấy khó phát âm chính xác các từ song nguyên âm.
her accent was characterized by diphthongized sounds.
phương ngữ của cô ấy được đặc trưng bởi các âm tiết song nguyên âm.
diphthongized vowel
nguyên âm đôi âm
diphthongized sound
âm đôi âm
diphthongized form
dạng đôi âm
diphthongized speech
diễn ngôn đôi âm
diphthongized language
ngôn ngữ đôi âm
diphthongized accent
trọng âm đôi âm
diphthongized phoneme
âm vị đôi âm
diphthongized articulation
phát âm đôi âm
diphthongized pattern
mẫu hình đôi âm
diphthongized feature
đặc điểm đôi âm
the vowels in that dialect are often diphthongized.
các nguyên âm trong phương ngữ đó thường bị song nguyên âm hóa.
in linguistics, diphthongized sounds can change meaning.
trong ngôn ngữ học, các âm tiết song nguyên âm có thể thay đổi ý nghĩa.
children often diphthongized their speech as they learned to talk.
trẻ em thường song nguyên âm hóa giọng nói của chúng khi chúng học cách nói.
some languages require diphthongized pronunciations for clarity.
một số ngôn ngữ yêu cầu phát âm song nguyên âm để rõ ràng.
she noticed that her accent diphthongized certain words.
cô ấy nhận thấy rằng giọng điệu của cô ấy song nguyên âm hóa một số từ.
the teacher explained how diphthongized vowels work.
giáo viên giải thích cách các nguyên âm song nguyên âm hoạt động.
musicians often diphthongized lyrics to match the melody.
các nhạc sĩ thường song nguyên âm hóa lời bài hát để phù hợp với giai điệu.
in poetry, diphthongized phrases can create unique rhythms.
trong thơ, các cụm từ song nguyên âm có thể tạo ra nhịp điệu độc đáo.
he found it challenging to pronounce diphthongized words correctly.
anh thấy khó phát âm chính xác các từ song nguyên âm.
her accent was characterized by diphthongized sounds.
phương ngữ của cô ấy được đặc trưng bởi các âm tiết song nguyên âm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay