diploids

[Mỹ]/[ˈdɪplɔɪd]/
[Anh]/[ˈdɪploɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một sinh vật có hai bộ nhiễm sắc thể; Một tế bào có hai bộ nhiễm sắc thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

studying diploids

nghiên cứu các lưỡng bội

identifying diploids

xác định các lưỡng bội

having diploids

có các lưỡng bội

are diploids

là các lưỡng bội

daughter diploids

các lưỡng bội con

forming diploids

tạo ra các lưỡng bội

new diploids

các lưỡng bội mới

found diploids

các lưỡng bội được tìm thấy

unique diploids

các lưỡng bội duy nhất

complex diploids

các lưỡng bội phức tạp

Câu ví dụ

most plants are diploid organisms, possessing two sets of chromosomes.

Hầu hết thực vật là sinh vật lưỡng bội, có hai bộ nhiễm sắc thể.

understanding diploidy is crucial for plant breeding and genetic modification.

Hiểu được lưỡng bội rất quan trọng cho việc chọn giống thực vật và biến đổi di truyền.

the sporophyte generation in ferns is diploid, producing spores through meiosis.

Thế hệ giao tử của dương xỉ là lưỡng bội, sản xuất bào tử thông qua giảm phân.

many agricultural crops are diploid, allowing for predictable inheritance patterns.

Nhiều loại cây trồng nông nghiệp là lưỡng bội, cho phép các kiểu hình di truyền có thể dự đoán được.

scientists study diploid cells to understand chromosome behavior during cell division.

Các nhà khoa học nghiên cứu tế bào lưỡng bội để hiểu hành vi của nhiễm sắc thể trong quá trình phân bào.

triploids, tetraploids, and other polyploids often arise from diploid ancestors.

Tam bội, tứ bội và các đa bội khác thường phát sinh từ tổ tiên lưỡng bội.

the diploid number varies among species; it's a defining characteristic.

Số lượng lưỡng bội khác nhau giữa các loài; đó là một đặc điểm định nghĩa.

errors in meiosis can lead to aneuploidy in diploid organisms.

Các sai sót trong giảm phân có thể dẫn đến dịploide ở sinh vật lưỡng bội.

comparing diploid genomes reveals evolutionary relationships between species.

So sánh bộ gen lưỡng bội cho thấy mối quan hệ tiến hóa giữa các loài.

the formation of diploid zygotes marks the beginning of a new generation.

Sự hình thành của hợp tử lưỡng bội đánh dấu sự khởi đầu của một thế hệ mới.

maintaining diploid status is essential for the viability of many organisms.

Duy trì trạng thái lưỡng bội là điều cần thiết cho khả năng tồn tại của nhiều sinh vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay