studying diploids
nghiên cứu các lưỡng bội
identifying diploids
xác định các lưỡng bội
having diploids
có các lưỡng bội
are diploids
là các lưỡng bội
daughter diploids
các lưỡng bội con
forming diploids
tạo ra các lưỡng bội
new diploids
các lưỡng bội mới
found diploids
các lưỡng bội được tìm thấy
unique diploids
các lưỡng bội duy nhất
complex diploids
các lưỡng bội phức tạp
most plants are diploid organisms, possessing two sets of chromosomes.
Hầu hết thực vật là sinh vật lưỡng bội, có hai bộ nhiễm sắc thể.
understanding diploidy is crucial for plant breeding and genetic modification.
Hiểu được lưỡng bội rất quan trọng cho việc chọn giống thực vật và biến đổi di truyền.
the sporophyte generation in ferns is diploid, producing spores through meiosis.
Thế hệ giao tử của dương xỉ là lưỡng bội, sản xuất bào tử thông qua giảm phân.
many agricultural crops are diploid, allowing for predictable inheritance patterns.
Nhiều loại cây trồng nông nghiệp là lưỡng bội, cho phép các kiểu hình di truyền có thể dự đoán được.
scientists study diploid cells to understand chromosome behavior during cell division.
Các nhà khoa học nghiên cứu tế bào lưỡng bội để hiểu hành vi của nhiễm sắc thể trong quá trình phân bào.
triploids, tetraploids, and other polyploids often arise from diploid ancestors.
Tam bội, tứ bội và các đa bội khác thường phát sinh từ tổ tiên lưỡng bội.
the diploid number varies among species; it's a defining characteristic.
Số lượng lưỡng bội khác nhau giữa các loài; đó là một đặc điểm định nghĩa.
errors in meiosis can lead to aneuploidy in diploid organisms.
Các sai sót trong giảm phân có thể dẫn đến dịploide ở sinh vật lưỡng bội.
comparing diploid genomes reveals evolutionary relationships between species.
So sánh bộ gen lưỡng bội cho thấy mối quan hệ tiến hóa giữa các loài.
the formation of diploid zygotes marks the beginning of a new generation.
Sự hình thành của hợp tử lưỡng bội đánh dấu sự khởi đầu của một thế hệ mới.
maintaining diploid status is essential for the viability of many organisms.
Duy trì trạng thái lưỡng bội là điều cần thiết cho khả năng tồn tại của nhiều sinh vật.
studying diploids
nghiên cứu các lưỡng bội
identifying diploids
xác định các lưỡng bội
having diploids
có các lưỡng bội
are diploids
là các lưỡng bội
daughter diploids
các lưỡng bội con
forming diploids
tạo ra các lưỡng bội
new diploids
các lưỡng bội mới
found diploids
các lưỡng bội được tìm thấy
unique diploids
các lưỡng bội duy nhất
complex diploids
các lưỡng bội phức tạp
most plants are diploid organisms, possessing two sets of chromosomes.
Hầu hết thực vật là sinh vật lưỡng bội, có hai bộ nhiễm sắc thể.
understanding diploidy is crucial for plant breeding and genetic modification.
Hiểu được lưỡng bội rất quan trọng cho việc chọn giống thực vật và biến đổi di truyền.
the sporophyte generation in ferns is diploid, producing spores through meiosis.
Thế hệ giao tử của dương xỉ là lưỡng bội, sản xuất bào tử thông qua giảm phân.
many agricultural crops are diploid, allowing for predictable inheritance patterns.
Nhiều loại cây trồng nông nghiệp là lưỡng bội, cho phép các kiểu hình di truyền có thể dự đoán được.
scientists study diploid cells to understand chromosome behavior during cell division.
Các nhà khoa học nghiên cứu tế bào lưỡng bội để hiểu hành vi của nhiễm sắc thể trong quá trình phân bào.
triploids, tetraploids, and other polyploids often arise from diploid ancestors.
Tam bội, tứ bội và các đa bội khác thường phát sinh từ tổ tiên lưỡng bội.
the diploid number varies among species; it's a defining characteristic.
Số lượng lưỡng bội khác nhau giữa các loài; đó là một đặc điểm định nghĩa.
errors in meiosis can lead to aneuploidy in diploid organisms.
Các sai sót trong giảm phân có thể dẫn đến dịploide ở sinh vật lưỡng bội.
comparing diploid genomes reveals evolutionary relationships between species.
So sánh bộ gen lưỡng bội cho thấy mối quan hệ tiến hóa giữa các loài.
the formation of diploid zygotes marks the beginning of a new generation.
Sự hình thành của hợp tử lưỡng bội đánh dấu sự khởi đầu của một thế hệ mới.
maintaining diploid status is essential for the viability of many organisms.
Duy trì trạng thái lưỡng bội là điều cần thiết cho khả năng tồn tại của nhiều sinh vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay