diplomate status
trạng thái ngoại giao
diplomate examination
kiểm tra ngoại giao
certified diplomate
ngoại giao đã được chứng nhận
diplomate program
chương trình ngoại giao
diplomate training
đào tạo ngoại giao
diplomate credentials
chứng chỉ ngoại giao
diplomate license
giấy phép ngoại giao
board diplomate
ngoại giao hội đồng
diplomate certification
chứng nhận ngoại giao
diplomate association
hiệp hội ngoại giao
the diplomate negotiated a peace treaty.
Nhà ngoại giao đã đàm phán một hiệp ước hòa bình.
as a diplomate, he traveled to many countries.
Với tư cách là một nhà ngoại giao, anh ấy đã đi du lịch đến nhiều quốc gia.
the diplomate attended the international conference.
Nhà ngoại giao đã tham dự hội nghị quốc tế.
she was appointed as a diplomate for her country.
Cô ấy đã được bổ nhiệm làm nhà ngoại giao cho đất nước của mình.
the diplomate's skills were crucial in negotiations.
Kỹ năng của nhà ngoại giao là rất quan trọng trong đàm phán.
many diplomates work in embassies around the world.
Nhiều nhà ngoại giao làm việc tại các đại sứ quán trên khắp thế giới.
the diplomate represented his nation at the summit.
Nhà ngoại giao đại diện cho quốc gia của mình tại hội nghị thượng đỉnh.
her experience as a diplomate helped resolve conflicts.
Kinh nghiệm của cô ấy với tư cách là một nhà ngoại giao đã giúp giải quyết các cuộc xung đột.
the diplomate delivered a speech on global issues.
Nhà ngoại giao đã trình bày một bài phát biểu về các vấn đề toàn cầu.
being a diplomate requires strong communication skills.
Việc trở thành một nhà ngoại giao đòi hỏi kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ.
diplomate status
trạng thái ngoại giao
diplomate examination
kiểm tra ngoại giao
certified diplomate
ngoại giao đã được chứng nhận
diplomate program
chương trình ngoại giao
diplomate training
đào tạo ngoại giao
diplomate credentials
chứng chỉ ngoại giao
diplomate license
giấy phép ngoại giao
board diplomate
ngoại giao hội đồng
diplomate certification
chứng nhận ngoại giao
diplomate association
hiệp hội ngoại giao
the diplomate negotiated a peace treaty.
Nhà ngoại giao đã đàm phán một hiệp ước hòa bình.
as a diplomate, he traveled to many countries.
Với tư cách là một nhà ngoại giao, anh ấy đã đi du lịch đến nhiều quốc gia.
the diplomate attended the international conference.
Nhà ngoại giao đã tham dự hội nghị quốc tế.
she was appointed as a diplomate for her country.
Cô ấy đã được bổ nhiệm làm nhà ngoại giao cho đất nước của mình.
the diplomate's skills were crucial in negotiations.
Kỹ năng của nhà ngoại giao là rất quan trọng trong đàm phán.
many diplomates work in embassies around the world.
Nhiều nhà ngoại giao làm việc tại các đại sứ quán trên khắp thế giới.
the diplomate represented his nation at the summit.
Nhà ngoại giao đại diện cho quốc gia của mình tại hội nghị thượng đỉnh.
her experience as a diplomate helped resolve conflicts.
Kinh nghiệm của cô ấy với tư cách là một nhà ngoại giao đã giúp giải quyết các cuộc xung đột.
the diplomate delivered a speech on global issues.
Nhà ngoại giao đã trình bày một bài phát biểu về các vấn đề toàn cầu.
being a diplomate requires strong communication skills.
Việc trở thành một nhà ngoại giao đòi hỏi kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay