directedness

[US]/[dɪˈrektɪdnəs]/
[UK]/[dɪˈrektɪdnəs]/
Frequency: Very High

Translation

n. Chất lượng hoặc trạng thái được định hướng; tính mục đích; mức độ mà một hệ thống hoặc quy trình được tập trung hoặc dẫn dắt; đặc tính hướng đến một mục tiêu hoặc mục đích.

Phrases & Collocations

directedness assessment

đánh giá định hướng

lacking directedness

thiếu định hướng

demonstrates directedness

thể hiện định hướng

high directedness

định hướng cao

improving directedness

định hướng đang được cải thiện

assessing directedness

đánh giá định hướng

with directedness

với định hướng

increased directedness

định hướng tăng lên

maintaining directedness

vẫn duy trì định hướng

examining directedness

kiểm tra định hướng

Example Sentences

the project's directedness ensured its successful completion within the deadline.

Định hướng của dự án đã đảm bảo hoàn thành thành công trong thời hạn.

a lack of directedness in the team's efforts led to scattered results.

Sự thiếu định hướng trong nỗ lực của nhóm đã dẫn đến kết quả phân tán.

the company's strategic planning emphasized the importance of market directedness.

Kế hoạch chiến lược của công ty nhấn mạnh tầm quan trọng của định hướng thị trường.

we need to assess the directedness of our marketing campaigns for optimal impact.

Chúng ta cần đánh giá định hướng của các chiến dịch marketing để đạt được tác động tối ưu.

the researcher analyzed the directedness of the study's findings towards a specific hypothesis.

Nhà nghiên cứu đã phân tích định hướng của các kết quả nghiên cứu hướng tới một giả thuyết cụ thể.

increased directedness in policy-making is crucial for achieving national goals.

Tăng cường định hướng trong việc xây dựng chính sách là rất quan trọng để đạt được các mục tiêu quốc gia.

the artist's work demonstrates a strong sense of visual directedness and composition.

Tác phẩm của nghệ sĩ thể hiện một cảm giác định hướng thị giác mạnh mẽ và bố cục.

the organization fostered a culture of directedness and accountability among its employees.

Tổ chức đã nuôi dưỡng một văn hóa định hướng và trách nhiệm trong số nhân viên của mình.

the software's user interface lacked clear directedness, causing user confusion.

Giao diện người dùng của phần mềm thiếu định hướng rõ ràng, gây ra sự bối rối cho người dùng.

the manager encouraged a more directed approach to problem-solving within the team.

Người quản lý khuyến khích một cách tiếp cận giải quyết vấn đề có định hướng hơn trong nhóm.

the essay's directedness towards proving the thesis was evident throughout the argument.

Định hướng của bài luận nhằm chứng minh luận điểm đã rõ ràng xuyên suốt lập luận.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now