disconfirming evidence
bằng chứng bác bỏ
disconfirming information
thông tin bác bỏ
disconfirming results
kết quả bác bỏ
disconfirming data
dữ liệu bác bỏ
disconfirming feedback
phản hồi bác bỏ
disconfirming hypothesis
giả thuyết bác bỏ
disconfirming factors
các yếu tố bác bỏ
disconfirming claims
các tuyên bố bác bỏ
disconfirming observations
các quan sát bác bỏ
disconfirming studies
các nghiên cứu bác bỏ
the evidence is disconfirming the initial hypothesis.
bằng chứng cho thấy những bằng chứng bác bỏ giả thuyết ban đầu.
her findings were disconfirming the previous research.
những phát hiện của cô ấy bác bỏ nghiên cứu trước đó.
disconfirming evidence can lead to new theories.
những bằng chứng bác bỏ có thể dẫn đến những lý thuyết mới.
the disconfirming results surprised the scientists.
kết quả bác bỏ khiến các nhà khoa học ngạc nhiên.
he presented disconfirming data during the meeting.
anh ấy trình bày dữ liệu bác bỏ trong cuộc họp.
disconfirming assumptions is crucial for progress.
việc bác bỏ những giả định là rất quan trọng cho sự tiến bộ.
the study's disconfirming findings sparked debate.
những phát hiện bác bỏ của nghiên cứu đã gây ra tranh luận.
they were focused on disconfirming the existing theories.
họ tập trung vào việc bác bỏ các lý thuyết hiện có.
disconfirming evidence often leads to better understanding.
những bằng chứng bác bỏ thường dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn.
researchers are always looking for disconfirming cases.
các nhà nghiên cứu luôn tìm kiếm những trường hợp bác bỏ.
her findings were disconfirming the previous theories.
những phát hiện của cô ấy bác bỏ các lý thuyết trước đó.
the experiment produced disconfirming results that surprised the researchers.
thí nghiệm cho ra kết quả bác bỏ khiến các nhà nghiên cứu ngạc nhiên.
disconfirming evidence can lead to a reevaluation of the hypothesis.
những bằng chứng bác bỏ có thể dẫn đến việc đánh giá lại giả thuyết.
the disconfirming feedback helped improve the project.
phản hồi bác bỏ đã giúp cải thiện dự án.
disconfirming observations were noted in the final report.
những quan sát bác bỏ đã được ghi nhận trong báo cáo cuối cùng.
they were looking for disconfirming information to challenge the theory.
họ đang tìm kiếm thông tin bác bỏ để thách thức lý thuyết.
disconfirming results can be just as valuable as confirming ones.
kết quả bác bỏ có thể có giá trị không kém so với kết quả xác nhận.
the study's disconfirming findings raised new questions.
những phát hiện bác bỏ của nghiên cứu đã đặt ra những câu hỏi mới.
researchers often face disconfirming evidence in their work.
các nhà nghiên cứu thường xuyên phải đối mặt với những bằng chứng bác bỏ trong công việc của họ.
disconfirming evidence
bằng chứng bác bỏ
disconfirming information
thông tin bác bỏ
disconfirming results
kết quả bác bỏ
disconfirming data
dữ liệu bác bỏ
disconfirming feedback
phản hồi bác bỏ
disconfirming hypothesis
giả thuyết bác bỏ
disconfirming factors
các yếu tố bác bỏ
disconfirming claims
các tuyên bố bác bỏ
disconfirming observations
các quan sát bác bỏ
disconfirming studies
các nghiên cứu bác bỏ
the evidence is disconfirming the initial hypothesis.
bằng chứng cho thấy những bằng chứng bác bỏ giả thuyết ban đầu.
her findings were disconfirming the previous research.
những phát hiện của cô ấy bác bỏ nghiên cứu trước đó.
disconfirming evidence can lead to new theories.
những bằng chứng bác bỏ có thể dẫn đến những lý thuyết mới.
the disconfirming results surprised the scientists.
kết quả bác bỏ khiến các nhà khoa học ngạc nhiên.
he presented disconfirming data during the meeting.
anh ấy trình bày dữ liệu bác bỏ trong cuộc họp.
disconfirming assumptions is crucial for progress.
việc bác bỏ những giả định là rất quan trọng cho sự tiến bộ.
the study's disconfirming findings sparked debate.
những phát hiện bác bỏ của nghiên cứu đã gây ra tranh luận.
they were focused on disconfirming the existing theories.
họ tập trung vào việc bác bỏ các lý thuyết hiện có.
disconfirming evidence often leads to better understanding.
những bằng chứng bác bỏ thường dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn.
researchers are always looking for disconfirming cases.
các nhà nghiên cứu luôn tìm kiếm những trường hợp bác bỏ.
her findings were disconfirming the previous theories.
những phát hiện của cô ấy bác bỏ các lý thuyết trước đó.
the experiment produced disconfirming results that surprised the researchers.
thí nghiệm cho ra kết quả bác bỏ khiến các nhà nghiên cứu ngạc nhiên.
disconfirming evidence can lead to a reevaluation of the hypothesis.
những bằng chứng bác bỏ có thể dẫn đến việc đánh giá lại giả thuyết.
the disconfirming feedback helped improve the project.
phản hồi bác bỏ đã giúp cải thiện dự án.
disconfirming observations were noted in the final report.
những quan sát bác bỏ đã được ghi nhận trong báo cáo cuối cùng.
they were looking for disconfirming information to challenge the theory.
họ đang tìm kiếm thông tin bác bỏ để thách thức lý thuyết.
disconfirming results can be just as valuable as confirming ones.
kết quả bác bỏ có thể có giá trị không kém so với kết quả xác nhận.
the study's disconfirming findings raised new questions.
những phát hiện bác bỏ của nghiên cứu đã đặt ra những câu hỏi mới.
researchers often face disconfirming evidence in their work.
các nhà nghiên cứu thường xuyên phải đối mặt với những bằng chứng bác bỏ trong công việc của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay