disputing parties
các bên tranh chấp
disputing claims
các yêu sách tranh chấp
disputing facts
các sự kiện tranh chấp
disputing issues
các vấn đề tranh chấp
disputing rights
các quyền lợi tranh chấp
disputing evidence
các bằng chứng tranh chấp
disputing contracts
các hợp đồng tranh chấp
disputing terms
các điều khoản tranh chấp
disputing outcomes
các kết quả tranh chấp
disputing decisions
các quyết định tranh chấp
they are disputing the results of the election.
họ đang tranh chấp kết quả bầu cử.
two companies are disputing over the patent rights.
hai công ty đang tranh chấp về quyền sáng chế.
the neighbors are disputing about the property line.
những người hàng xóm đang tranh chấp về ranh giới tài sản.
he is disputing the charges made against him.
anh ấy đang tranh chấp những cáo buộc chống lại anh ấy.
they spent hours disputing the terms of the contract.
họ đã dành hàng giờ tranh luận về các điều khoản của hợp đồng.
she is disputing the validity of the evidence presented.
cô ấy đang tranh chấp tính hợp lệ của bằng chứng được đưa ra.
disputing the facts can lead to misunderstandings.
việc tranh cãi về các sự kiện có thể dẫn đến hiểu lầm.
lawyers are disputing the interpretation of the law.
các luật sư đang tranh luận về cách giải thích luật.
the students are disputing the grading policy.
sinh viên đang tranh luận về chính sách đánh giá.
they are disputing the ownership of the land.
họ đang tranh chấp quyền sở hữu đất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay