discos are back
phòng disco trở lại
love the discos
thích những phòng disco
discos tonight
phòng disco hôm nay
going to discos
đi đến phòng disco
discos music
nhạc phòng disco
played at discos
chơi ở phòng disco
discos scene
bối cảnh phòng disco
discos era
thời đại phòng disco
discos fever
cơn sốt phòng disco
discos vibe
không khí phòng disco
we used to spend every saturday night at the discos downtown.
Chúng tôi thường dành mỗi đêm thứ bảy tại các quán disco ở trung tâm thành phố.
the music at the discos was loud and energetic.
Nhạc tại các quán disco rất lớn và sôi động.
she loved dancing at the discos with her friends.
Cô ấy rất thích khiêu vũ tại các quán disco với bạn bè.
the discos often had themed nights, like 80s or latin.
Các quán disco thường có những đêm theo chủ đề, như những năm 80 hoặc latin.
many young people flocked to the discos seeking excitement.
Nhiều thanh niên đổ xô đến các quán disco để tìm kiếm sự phấn khích.
the security at the discos was surprisingly strict.
An ninh tại các quán disco ngạc nhiên là rất nghiêm ngặt.
they closed down several of the popular discos in the area.
Họ đã đóng cửa một số quán disco phổ biến trong khu vực.
the discos were a vibrant part of the city's nightlife.
Các quán disco là một phần sôi động của cuộc sống về đêm của thành phố.
he remembered the glittering lights and booming bass of the discos.
Anh nhớ ánh đèn lấp lánh và tiếng bass mạnh mẽ của các quán disco.
the discos offered a chance to dress up and let loose.
Các quán disco mang đến cơ hội để ăn mặc đẹp và thả lỏng.
the age limit at the discos was strictly enforced.
Giới hạn tuổi tại các quán disco được thực thi nghiêm ngặt.
discos are back
phòng disco trở lại
love the discos
thích những phòng disco
discos tonight
phòng disco hôm nay
going to discos
đi đến phòng disco
discos music
nhạc phòng disco
played at discos
chơi ở phòng disco
discos scene
bối cảnh phòng disco
discos era
thời đại phòng disco
discos fever
cơn sốt phòng disco
discos vibe
không khí phòng disco
we used to spend every saturday night at the discos downtown.
Chúng tôi thường dành mỗi đêm thứ bảy tại các quán disco ở trung tâm thành phố.
the music at the discos was loud and energetic.
Nhạc tại các quán disco rất lớn và sôi động.
she loved dancing at the discos with her friends.
Cô ấy rất thích khiêu vũ tại các quán disco với bạn bè.
the discos often had themed nights, like 80s or latin.
Các quán disco thường có những đêm theo chủ đề, như những năm 80 hoặc latin.
many young people flocked to the discos seeking excitement.
Nhiều thanh niên đổ xô đến các quán disco để tìm kiếm sự phấn khích.
the security at the discos was surprisingly strict.
An ninh tại các quán disco ngạc nhiên là rất nghiêm ngặt.
they closed down several of the popular discos in the area.
Họ đã đóng cửa một số quán disco phổ biến trong khu vực.
the discos were a vibrant part of the city's nightlife.
Các quán disco là một phần sôi động của cuộc sống về đêm của thành phố.
he remembered the glittering lights and booming bass of the discos.
Anh nhớ ánh đèn lấp lánh và tiếng bass mạnh mẽ của các quán disco.
the discos offered a chance to dress up and let loose.
Các quán disco mang đến cơ hội để ăn mặc đẹp và thả lỏng.
the age limit at the discos was strictly enforced.
Giới hạn tuổi tại các quán disco được thực thi nghiêm ngặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay