nightclubs

[US]/ˈnaɪtklʌbz/
[UK]/ˈnaɪtklʌbz/
Frequency: Very High

Translation

n.các cơ sở cung cấp giải trí, khiêu vũ và âm nhạc, thường mở muộn vào ban đêm

Phrases & Collocations

popular nightclubs

các câu lạc bộ đêm phổ biến

luxury nightclubs

các câu lạc bộ đêm sang trọng

local nightclubs

các câu lạc bộ đêm địa phương

famous nightclubs

các câu lạc bộ đêm nổi tiếng

exclusive nightclubs

các câu lạc bộ đêm độc quyền

nearby nightclubs

các câu lạc bộ đêm gần đây

new nightclubs

các câu lạc bộ đêm mới

best nightclubs

các câu lạc bộ đêm tốt nhất

open nightclubs

các câu lạc bộ đêm mở

trendy nightclubs

các câu lạc bộ đêm hợp thời trang

Example Sentences

many young people enjoy going to nightclubs on weekends.

Nhiều bạn trẻ thích đi quán bar vào cuối tuần.

nightclubs often host famous djs and live music events.

Các quán bar thường xuyên tổ chức các sự kiện âm nhạc sống và DJ nổi tiếng.

she met her friends at the nightclub last saturday.

Cô ấy đã gặp bạn bè của mình tại quán bar vào thứ bảy vừa rồi.

nightclubs can be quite crowded and loud.

Các quán bar có thể khá đông đúc và ồn ào.

some nightclubs have strict dress codes for entry.

Một số quán bar có quy định về trang phục nghiêm ngặt.

he loves the vibrant atmosphere of nightclubs.

Anh ấy yêu thích không khí sôi động của các quán bar.

they danced all night at the nightclub.

Họ đã khiêu vũ suốt đêm tại quán bar.

nightclubs are popular places for socializing and meeting new people.

Các quán bar là những nơi phổ biến để giao lưu và gặp gỡ những người mới.

some nightclubs offer vip sections for special guests.

Một số quán bar cung cấp khu vực VIP cho khách đặc biệt.

she prefers quieter bars over loud nightclubs.

Cô ấy thích những quán bar yên tĩnh hơn những quán bar ồn ào.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now