discussable topic
Chủ đề có thể thảo luận
highly discussable
Rất đáng để thảo luận
discussable points
Các điểm có thể thảo luận
being discussable
Đang có thể thảo luận
discussable options
Các lựa chọn có thể thảo luận
find discussable
Tìm kiếm các chủ đề có thể thảo luận
is discussable
Là có thể thảo luận
were discussable
Đã có thể thảo luận
discussable solution
Giải pháp có thể thảo luận
seem discussable
Có vẻ có thể thảo luận
the project's feasibility is a discussable topic at the meeting.
Tính khả thi của dự án là một chủ đề có thể thảo luận tại cuộc họp.
there are several discussable points regarding the new policy.
Có một số điểm cần thảo luận liên quan đến chính sách mới.
we need to consider all discussable options before making a decision.
Chúng ta cần xem xét tất cả các phương án có thể thảo luận trước khi đưa ra quyết định.
the budget allocation is a highly discussable issue.
Sự phân bổ ngân sách là một vấn đề rất đáng để thảo luận.
it's a discussable question of whether to extend the deadline.
Việc có nên gia hạn thời hạn hay không là một câu hỏi đáng để thảo luận.
the proposed changes are open to discussable feedback from the team.
Các thay đổi được đề xuất sẵn sàng nhận phản hồi có thể thảo luận từ nhóm.
the ethical implications are certainly discussable in this context.
Các hệ quả đạo đức chắc chắn là một chủ đề có thể thảo luận trong bối cảnh này.
the marketing strategy presented several discussable aspects.
Chiến lược marketing đã trình bày một số khía cạnh đáng để thảo luận.
it's a discussable matter of who should lead the initiative.
Việc ai nên dẫn dắt sáng kiến là một vấn đề đáng để thảo luận.
the long-term consequences are discussable and require careful analysis.
Các hậu quả dài hạn là một chủ đề có thể thảo luận và cần phân tích cẩn thận.
the team felt that the timeline was a discussable element.
Đội ngũ cảm thấy thời gian biểu là một yếu tố đáng để thảo luận.
discussable topic
Chủ đề có thể thảo luận
highly discussable
Rất đáng để thảo luận
discussable points
Các điểm có thể thảo luận
being discussable
Đang có thể thảo luận
discussable options
Các lựa chọn có thể thảo luận
find discussable
Tìm kiếm các chủ đề có thể thảo luận
is discussable
Là có thể thảo luận
were discussable
Đã có thể thảo luận
discussable solution
Giải pháp có thể thảo luận
seem discussable
Có vẻ có thể thảo luận
the project's feasibility is a discussable topic at the meeting.
Tính khả thi của dự án là một chủ đề có thể thảo luận tại cuộc họp.
there are several discussable points regarding the new policy.
Có một số điểm cần thảo luận liên quan đến chính sách mới.
we need to consider all discussable options before making a decision.
Chúng ta cần xem xét tất cả các phương án có thể thảo luận trước khi đưa ra quyết định.
the budget allocation is a highly discussable issue.
Sự phân bổ ngân sách là một vấn đề rất đáng để thảo luận.
it's a discussable question of whether to extend the deadline.
Việc có nên gia hạn thời hạn hay không là một câu hỏi đáng để thảo luận.
the proposed changes are open to discussable feedback from the team.
Các thay đổi được đề xuất sẵn sàng nhận phản hồi có thể thảo luận từ nhóm.
the ethical implications are certainly discussable in this context.
Các hệ quả đạo đức chắc chắn là một chủ đề có thể thảo luận trong bối cảnh này.
the marketing strategy presented several discussable aspects.
Chiến lược marketing đã trình bày một số khía cạnh đáng để thảo luận.
it's a discussable matter of who should lead the initiative.
Việc ai nên dẫn dắt sáng kiến là một vấn đề đáng để thảo luận.
the long-term consequences are discussable and require careful analysis.
Các hậu quả dài hạn là một chủ đề có thể thảo luận và cần phân tích cẩn thận.
the team felt that the timeline was a discussable element.
Đội ngũ cảm thấy thời gian biểu là một yếu tố đáng để thảo luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay