| ngôi thứ ba số ít | disembroils |
| hiện tại phân từ | disembroiling |
| thì quá khứ | disembroiled |
| quá khứ phân từ | disembroiled |
disembroil situation
giải quyết tình huống khó khăn
disembroil oneself
giải quyết cho bản thân thoát khỏi tình huống khó khăn
disembroil conflict
giải quyết xung đột
disembroil issues
giải quyết các vấn đề
disembroil mind
giải tỏa tâm trí
disembroil conversation
giải quyết cuộc trò chuyện căng thẳng
disembroil plan
giải quyết kế hoạch
disembroil thoughts
giải tỏa những suy nghĩ
disembroil narrative
giải quyết câu chuyện
disembroil relationship
giải quyết mối quan hệ
it's time to disembroil the complicated issues in our project.
đã đến lúc phải gỡ rối những vấn đề phức tạp trong dự án của chúng ta.
she tried to disembroil the misunderstanding between her friends.
cô ấy đã cố gắng gỡ rối sự hiểu lầm giữa bạn bè của mình.
the lawyer worked hard to disembroil the legal matters.
luật sư đã làm việc chăm chỉ để gỡ rối các vấn đề pháp lý.
he needed to disembroil his thoughts before making a decision.
anh ấy cần phải gỡ rối những suy nghĩ của mình trước khi đưa ra quyết định.
we must disembroil the various opinions to reach a consensus.
chúng ta phải gỡ rối những ý kiến khác nhau để đạt được sự đồng thuận.
the expert helped to disembroil the technical jargon for the audience.
chuyên gia đã giúp gỡ rối những thuật ngữ kỹ thuật cho khán giả.
it's essential to disembroil the facts from the rumors.
điều quan trọng là phải gỡ rối sự thật khỏi những tin đồn.
they needed to disembroil their financial situation before moving forward.
họ cần phải gỡ rối tình hình tài chính của họ trước khi tiến về phía trước.
disembroiling the timeline of events was crucial for the investigation.
việc gỡ rối dòng thời gian các sự kiện là rất quan trọng cho cuộc điều tra.
he helped disembroil the tangled relationships within the group.
anh ấy đã giúp gỡ rối những mối quan hệ phức tạp trong nhóm.
disembroil situation
giải quyết tình huống khó khăn
disembroil oneself
giải quyết cho bản thân thoát khỏi tình huống khó khăn
disembroil conflict
giải quyết xung đột
disembroil issues
giải quyết các vấn đề
disembroil mind
giải tỏa tâm trí
disembroil conversation
giải quyết cuộc trò chuyện căng thẳng
disembroil plan
giải quyết kế hoạch
disembroil thoughts
giải tỏa những suy nghĩ
disembroil narrative
giải quyết câu chuyện
disembroil relationship
giải quyết mối quan hệ
it's time to disembroil the complicated issues in our project.
đã đến lúc phải gỡ rối những vấn đề phức tạp trong dự án của chúng ta.
she tried to disembroil the misunderstanding between her friends.
cô ấy đã cố gắng gỡ rối sự hiểu lầm giữa bạn bè của mình.
the lawyer worked hard to disembroil the legal matters.
luật sư đã làm việc chăm chỉ để gỡ rối các vấn đề pháp lý.
he needed to disembroil his thoughts before making a decision.
anh ấy cần phải gỡ rối những suy nghĩ của mình trước khi đưa ra quyết định.
we must disembroil the various opinions to reach a consensus.
chúng ta phải gỡ rối những ý kiến khác nhau để đạt được sự đồng thuận.
the expert helped to disembroil the technical jargon for the audience.
chuyên gia đã giúp gỡ rối những thuật ngữ kỹ thuật cho khán giả.
it's essential to disembroil the facts from the rumors.
điều quan trọng là phải gỡ rối sự thật khỏi những tin đồn.
they needed to disembroil their financial situation before moving forward.
họ cần phải gỡ rối tình hình tài chính của họ trước khi tiến về phía trước.
disembroiling the timeline of events was crucial for the investigation.
việc gỡ rối dòng thời gian các sự kiện là rất quan trọng cho cuộc điều tra.
he helped disembroil the tangled relationships within the group.
anh ấy đã giúp gỡ rối những mối quan hệ phức tạp trong nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay