disgorgements

[Mỹ]/dɪsˈɡɔːdʒmənts/
[Anh]/dɪsˈɡɔrdʒmənts/

Dịch

n.hành động hoàn trả hoặc trả lại tiền, đặc biệt khi thu được một cách bất hợp pháp; việc loại bỏ trầm tích hoặc vật liệu thải, đặc biệt trong sản xuất rượu vang

Cụm từ & Cách kết hợp

financial disgorgements

thanh lý tài chính

disgorgements of profits

thanh lý lợi nhuận

disgorgements in law

thanh lý theo luật

disgorgements process

quy trình thanh lý

disgorgements and penalties

thanh lý và các hình phạt

disgorgements of funds

thanh lý các quỹ

disgorgements for violations

thanh lý vi phạm

disgorgements in finance

thanh lý trong tài chính

disgorgements of assets

thanh lý tài sản

disgorgements and restitution

thanh lý và bồi thường

Câu ví dụ

the company faced significant disgorgements due to its unethical practices.

công ty đã phải đối mặt với những khoản bồi hoàn đáng kể do các hành vi phi đạo đức của mình.

disgorgements can serve as a deterrent for future violations.

các khoản bồi hoàn có thể đóng vai trò là một sự răn đe đối với các vi phạm trong tương lai.

investors received disgorgements after the fraud was uncovered.

các nhà đầu tư đã nhận được các khoản bồi hoàn sau khi vụ lừa đảo bị phát hiện.

the court ordered disgorgements to restore fairness in the market.

tòa án đã ra lệnh bồi hoàn để khôi phục tính công bằng trên thị trường.

disgorgements are often calculated based on ill-gotten gains.

các khoản bồi hoàn thường được tính toán dựa trên lợi nhuận bất hợp pháp.

regulatory agencies impose disgorgements to penalize misconduct.

các cơ quan quản lý áp đặt các khoản bồi hoàn để trừng phạt hành vi sai trái.

after the investigation, the firm was liable for disgorgements.

sau cuộc điều tra, công ty phải chịu trách nhiệm về các khoản bồi hoàn.

disgorgements were a key part of the settlement agreement.

các khoản bồi hoàn là một phần quan trọng của thỏa thuận giải quyết.

many companies fear the financial impact of disgorgements.

nhiều công ty lo ngại về tác động tài chính của các khoản bồi hoàn.

the attorney explained the process of calculating disgorgements.

luật sư giải thích quy trình tính toán các khoản bồi hoàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay