disinfesting process
quy trình khử trùng
disinfesting agents
chất khử trùng
disinfesting methods
phương pháp khử trùng
disinfesting treatment
xử lý khử trùng
disinfesting solutions
dung dịch khử trùng
disinfesting procedures
thủ tục khử trùng
disinfesting chemicals
hóa chất khử trùng
disinfesting services
dịch vụ khử trùng
disinfesting techniques
kỹ thuật khử trùng
disinfesting equipment
thiết bị khử trùng
disinfesting the crops is essential for a good harvest.
Việc khử trùng cây trồng là điều cần thiết để có một vụ mùa bội thu.
the process of disinfesting the equipment took several hours.
Quá trình khử trùng thiết bị mất vài giờ.
we are disinfesting the storage area to prevent infestations.
Chúng tôi đang khử trùng khu vực lưu trữ để ngăn ngừa các đợt xâm nhập.
disinfesting pets can help keep your home pest-free.
Khử trùng thú cưng có thể giúp giữ cho ngôi nhà của bạn không bị sâu bọ.
the disinfesting treatment was effective against the pests.
Việc điều trị khử trùng có hiệu quả chống lại các loài gây hại.
regularly disinfesting your garden can improve plant health.
Thường xuyên khử trùng vườn của bạn có thể cải thiện sức khỏe của cây trồng.
they used a special spray for disinfesting the furniture.
Họ đã sử dụng một loại thuốc xịt đặc biệt để khử trùng đồ nội thất.
disinfesting the area after a pest outbreak is crucial.
Việc khử trùng khu vực sau một đợt bùng phát sâu bệnh là rất quan trọng.
we recommend disinfesting your home at least once a year.
Chúng tôi khuyên bạn nên khử trùng nhà của bạn ít nhất một lần một năm.
disinfesting materials before use can prevent contamination.
Khử trùng vật liệu trước khi sử dụng có thể ngăn ngừa sự nhiễm bẩn.
disinfesting process
quy trình khử trùng
disinfesting agents
chất khử trùng
disinfesting methods
phương pháp khử trùng
disinfesting treatment
xử lý khử trùng
disinfesting solutions
dung dịch khử trùng
disinfesting procedures
thủ tục khử trùng
disinfesting chemicals
hóa chất khử trùng
disinfesting services
dịch vụ khử trùng
disinfesting techniques
kỹ thuật khử trùng
disinfesting equipment
thiết bị khử trùng
disinfesting the crops is essential for a good harvest.
Việc khử trùng cây trồng là điều cần thiết để có một vụ mùa bội thu.
the process of disinfesting the equipment took several hours.
Quá trình khử trùng thiết bị mất vài giờ.
we are disinfesting the storage area to prevent infestations.
Chúng tôi đang khử trùng khu vực lưu trữ để ngăn ngừa các đợt xâm nhập.
disinfesting pets can help keep your home pest-free.
Khử trùng thú cưng có thể giúp giữ cho ngôi nhà của bạn không bị sâu bọ.
the disinfesting treatment was effective against the pests.
Việc điều trị khử trùng có hiệu quả chống lại các loài gây hại.
regularly disinfesting your garden can improve plant health.
Thường xuyên khử trùng vườn của bạn có thể cải thiện sức khỏe của cây trồng.
they used a special spray for disinfesting the furniture.
Họ đã sử dụng một loại thuốc xịt đặc biệt để khử trùng đồ nội thất.
disinfesting the area after a pest outbreak is crucial.
Việc khử trùng khu vực sau một đợt bùng phát sâu bệnh là rất quan trọng.
we recommend disinfesting your home at least once a year.
Chúng tôi khuyên bạn nên khử trùng nhà của bạn ít nhất một lần một năm.
disinfesting materials before use can prevent contamination.
Khử trùng vật liệu trước khi sử dụng có thể ngăn ngừa sự nhiễm bẩn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay