disjointly arranged
được sắp xếp rời rạc
disjointly placed
được đặt rời rạc
disjointly distributed
được phân bố rời rạc
disjointly connected
được kết nối rời rạc
disjointly positioned
được định vị rời rạc
disjointly overlapping
trùng lặp rời rạc
disjointly existing
tồn tại rời rạc
disjointly forming
hình thành rời rạc
disjointly mapping
ánh xạ rời rạc
disjointly related
liên quan rời rạc
the survey questions were disjointly distributed across the demographic groups.
Các câu hỏi khảo sát được phân phối rời rạc giữa các nhóm nhân khẩu học.
the data points fell disjointly, showing no clear correlation.
Các điểm dữ liệu rơi rạc, không cho thấy sự tương quan rõ ràng.
the two datasets were analyzed disjointly, without any overlap.
Hai bộ dữ liệu được phân tích rời rạc, không có sự chồng chéo nào.
the research findings were presented disjointly in the final report.
Các kết quả nghiên cứu được trình bày rời rạc trong báo cáo cuối cùng.
the tasks were assigned disjointly to different teams within the project.
Các nhiệm vụ được phân bổ rời rạc cho các nhóm khác nhau trong dự án.
the evidence was disjointly gathered from various sources.
Bằng chứng được thu thập rời rạc từ nhiều nguồn khác nhau.
the responsibilities were disjointly divided among the team members.
Nhiệm vụ được chia rời rạc giữa các thành viên trong nhóm.
the participants completed the sections disjointly, one after another.
Các người tham gia hoàn thành các phần rời rạc, lần lượt một sau một.
the arguments were disjointly presented, lacking a cohesive flow.
Các lập luận được trình bày rời rạc, thiếu một dòng chảy mạch lạc.
the areas of expertise were disjointly represented on the committee.
Các lĩnh vực chuyên môn được trình bày rời rạc trong hội đồng.
the issues were addressed disjointly, without a unified approach.
Các vấn đề được giải quyết rời rạc, không có phương pháp thống nhất.
disjointly arranged
được sắp xếp rời rạc
disjointly placed
được đặt rời rạc
disjointly distributed
được phân bố rời rạc
disjointly connected
được kết nối rời rạc
disjointly positioned
được định vị rời rạc
disjointly overlapping
trùng lặp rời rạc
disjointly existing
tồn tại rời rạc
disjointly forming
hình thành rời rạc
disjointly mapping
ánh xạ rời rạc
disjointly related
liên quan rời rạc
the survey questions were disjointly distributed across the demographic groups.
Các câu hỏi khảo sát được phân phối rời rạc giữa các nhóm nhân khẩu học.
the data points fell disjointly, showing no clear correlation.
Các điểm dữ liệu rơi rạc, không cho thấy sự tương quan rõ ràng.
the two datasets were analyzed disjointly, without any overlap.
Hai bộ dữ liệu được phân tích rời rạc, không có sự chồng chéo nào.
the research findings were presented disjointly in the final report.
Các kết quả nghiên cứu được trình bày rời rạc trong báo cáo cuối cùng.
the tasks were assigned disjointly to different teams within the project.
Các nhiệm vụ được phân bổ rời rạc cho các nhóm khác nhau trong dự án.
the evidence was disjointly gathered from various sources.
Bằng chứng được thu thập rời rạc từ nhiều nguồn khác nhau.
the responsibilities were disjointly divided among the team members.
Nhiệm vụ được chia rời rạc giữa các thành viên trong nhóm.
the participants completed the sections disjointly, one after another.
Các người tham gia hoàn thành các phần rời rạc, lần lượt một sau một.
the arguments were disjointly presented, lacking a cohesive flow.
Các lập luận được trình bày rời rạc, thiếu một dòng chảy mạch lạc.
the areas of expertise were disjointly represented on the committee.
Các lĩnh vực chuyên môn được trình bày rời rạc trong hội đồng.
the issues were addressed disjointly, without a unified approach.
Các vấn đề được giải quyết rời rạc, không có phương pháp thống nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay