the question was unconnected to anything they had been discussing.
Câu hỏi không liên quan đến bất cứ điều gì họ đã thảo luận.
The two events are completely unconnected.
Hai sự kiện hoàn toàn không liên quan đến nhau.
Her unconnected thoughts wandered from one topic to another.
Những suy nghĩ không liên kết của cô ấy lang thang từ chủ đề này sang chủ đề khác.
The unconnected wires need to be properly connected.
Những dây điện không kết nối cần được kết nối đúng cách.
His unconnected speech confused the audience.
Bài phát biểu không liên kết của anh ấy khiến khán giả bối rối.
The unconnected pieces of information made it hard to follow the story.
Những mảnh thông tin không liên quan khiến khó theo dõi câu chuyện.
The unconnected roads in the city caused traffic congestion.
Những con đường không kết nối trong thành phố gây ra tình trạng tắc nghẽn giao thông.
The unconnected parts of the puzzle made it challenging to solve.
Những phần không kết nối của câu đố khiến việc giải nó trở nên khó khăn.
The unconnected phone call left her feeling puzzled.
Cuộc gọi điện thoại không kết nối khiến cô ấy cảm thấy bối rối.
The unconnected dots finally connected to reveal the bigger picture.
Những chấm không kết nối cuối cùng đã kết nối với nhau để tiết lộ bức tranh toàn cảnh.
The unconnected ideas in his essay made it difficult to follow his argument.
Những ý tưởng không liên kết trong bài luận của anh ấy khiến khó theo dõi lập luận của anh ấy.
the question was unconnected to anything they had been discussing.
Câu hỏi không liên quan đến bất cứ điều gì họ đã thảo luận.
The two events are completely unconnected.
Hai sự kiện hoàn toàn không liên quan đến nhau.
Her unconnected thoughts wandered from one topic to another.
Những suy nghĩ không liên kết của cô ấy lang thang từ chủ đề này sang chủ đề khác.
The unconnected wires need to be properly connected.
Những dây điện không kết nối cần được kết nối đúng cách.
His unconnected speech confused the audience.
Bài phát biểu không liên kết của anh ấy khiến khán giả bối rối.
The unconnected pieces of information made it hard to follow the story.
Những mảnh thông tin không liên quan khiến khó theo dõi câu chuyện.
The unconnected roads in the city caused traffic congestion.
Những con đường không kết nối trong thành phố gây ra tình trạng tắc nghẽn giao thông.
The unconnected parts of the puzzle made it challenging to solve.
Những phần không kết nối của câu đố khiến việc giải nó trở nên khó khăn.
The unconnected phone call left her feeling puzzled.
Cuộc gọi điện thoại không kết nối khiến cô ấy cảm thấy bối rối.
The unconnected dots finally connected to reveal the bigger picture.
Những chấm không kết nối cuối cùng đã kết nối với nhau để tiết lộ bức tranh toàn cảnh.
The unconnected ideas in his essay made it difficult to follow his argument.
Những ý tưởng không liên kết trong bài luận của anh ấy khiến khó theo dõi lập luận của anh ấy.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now