disorientates the mind
làm hoang mang ý nghĩ
disorientates the senses
làm hoang mang các giác quan
disorientates the viewer
làm hoang mang người xem
disorientates the audience
làm hoang mang khán giả
disorientates the traveler
làm hoang mang người đi du lịch
disorientates the player
làm hoang mang người chơi
disorientates the participant
làm hoang mang người tham gia
disorientates the child
làm hoang mang đứa trẻ
the sudden change in routine disorientates the students.
Sự thay đổi đột ngột trong thói quen khiến học sinh bối rối.
bright lights can disorientates drivers at night.
Ánh đèn chói có thể khiến người lái xe mất phương hướng vào ban đêm.
being in a foreign city without a map disorientates many tourists.
Ở một thành phố xa lạ mà không có bản đồ khiến nhiều khách du lịch mất phương hướng.
the unexpected turn of events disorientates everyone involved.
Diễn biến bất ngờ của sự việc khiến tất cả những người liên quan bối rối.
long periods of isolation can disorientates a person’s sense of time.
Những khoảng thời gian dài bị cô lập có thể khiến một người mất phương hướng về thời gian.
rapid changes in technology can disorientates older generations.
Những thay đổi nhanh chóng trong công nghệ có thể khiến các thế hệ lớn tuổi bối rối.
the maze disorientates visitors, making it hard to find the exit.
Mê cung khiến khách tham quan mất phương hướng, khiến việc tìm đường ra khó khăn.
too many choices can disorientates consumers when shopping.
Quá nhiều lựa chọn có thể khiến người tiêu dùng bối rối khi mua sắm.
the loud noises disorientates the animals in the area.
Những tiếng ồn lớn khiến động vật trong khu vực mất phương hướng.
traveling across different time zones can disorientates the body clock.
Du hành qua các múi giờ khác nhau có thể khiến đồng hồ sinh học của cơ thể bị rối loạn.
disorientates the mind
làm hoang mang ý nghĩ
disorientates the senses
làm hoang mang các giác quan
disorientates the viewer
làm hoang mang người xem
disorientates the audience
làm hoang mang khán giả
disorientates the traveler
làm hoang mang người đi du lịch
disorientates the player
làm hoang mang người chơi
disorientates the participant
làm hoang mang người tham gia
disorientates the child
làm hoang mang đứa trẻ
the sudden change in routine disorientates the students.
Sự thay đổi đột ngột trong thói quen khiến học sinh bối rối.
bright lights can disorientates drivers at night.
Ánh đèn chói có thể khiến người lái xe mất phương hướng vào ban đêm.
being in a foreign city without a map disorientates many tourists.
Ở một thành phố xa lạ mà không có bản đồ khiến nhiều khách du lịch mất phương hướng.
the unexpected turn of events disorientates everyone involved.
Diễn biến bất ngờ của sự việc khiến tất cả những người liên quan bối rối.
long periods of isolation can disorientates a person’s sense of time.
Những khoảng thời gian dài bị cô lập có thể khiến một người mất phương hướng về thời gian.
rapid changes in technology can disorientates older generations.
Những thay đổi nhanh chóng trong công nghệ có thể khiến các thế hệ lớn tuổi bối rối.
the maze disorientates visitors, making it hard to find the exit.
Mê cung khiến khách tham quan mất phương hướng, khiến việc tìm đường ra khó khăn.
too many choices can disorientates consumers when shopping.
Quá nhiều lựa chọn có thể khiến người tiêu dùng bối rối khi mua sắm.
the loud noises disorientates the animals in the area.
Những tiếng ồn lớn khiến động vật trong khu vực mất phương hướng.
traveling across different time zones can disorientates the body clock.
Du hành qua các múi giờ khác nhau có thể khiến đồng hồ sinh học của cơ thể bị rối loạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay