dispatching orders
Vietnamese_translation
dispatching team
Vietnamese_translation
dispatching now
Vietnamese_translation
dispatching quickly
Vietnamese_translation
dispatching process
Vietnamese_translation
dispatched immediately
Vietnamese_translation
dispatching vehicles
Vietnamese_translation
dispatching personnel
Vietnamese_translation
dispatching area
Vietnamese_translation
dispatching system
Vietnamese_translation
the logistics team is responsible for dispatching trucks daily.
Đội hậu cần chịu trách nhiệm điều phối xe tải hàng ngày.
we need to improve our dispatching system for faster deliveries.
Chúng ta cần cải thiện hệ thống điều phối của mình để giao hàng nhanh hơn.
emergency services are dispatching units to the scene immediately.
Các dịch vụ khẩn cấp đang điều phối các đơn vị đến hiện trường ngay lập tức.
the airline handles dispatching flights across multiple time zones.
Hãng hàng không xử lý việc điều phối các chuyến bay trên nhiều múi giờ.
dispatching personnel to remote areas requires careful planning.
Việc điều phối nhân sự đến các khu vực xa xôi đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận.
the call center is dispatching technicians to customer locations.
Trung tâm cuộc gọi đang điều phối các kỹ thuật viên đến địa điểm của khách hàng.
automated dispatching software can streamline operations significantly.
Phần mềm điều phối tự động có thể hợp lý hóa đáng kể hoạt động.
careful dispatching of resources is crucial during a crisis.
Việc điều phối nguồn lực cẩn thận là rất quan trọng trong cuộc khủng hoảng.
the company is implementing a new dispatching protocol next month.
Công ty đang triển khai một giao thức điều phối mới vào tháng tới.
dispatching ambulances efficiently saves valuable time and lives.
Việc điều phối xe cứu thương hiệu quả giúp tiết kiệm thời gian và cứu sống quý giá.
we are reviewing the dispatching procedures for better coordination.
Chúng tôi đang xem xét các quy trình điều phối để phối hợp tốt hơn.
dispatching orders
Vietnamese_translation
dispatching team
Vietnamese_translation
dispatching now
Vietnamese_translation
dispatching quickly
Vietnamese_translation
dispatching process
Vietnamese_translation
dispatched immediately
Vietnamese_translation
dispatching vehicles
Vietnamese_translation
dispatching personnel
Vietnamese_translation
dispatching area
Vietnamese_translation
dispatching system
Vietnamese_translation
the logistics team is responsible for dispatching trucks daily.
Đội hậu cần chịu trách nhiệm điều phối xe tải hàng ngày.
we need to improve our dispatching system for faster deliveries.
Chúng ta cần cải thiện hệ thống điều phối của mình để giao hàng nhanh hơn.
emergency services are dispatching units to the scene immediately.
Các dịch vụ khẩn cấp đang điều phối các đơn vị đến hiện trường ngay lập tức.
the airline handles dispatching flights across multiple time zones.
Hãng hàng không xử lý việc điều phối các chuyến bay trên nhiều múi giờ.
dispatching personnel to remote areas requires careful planning.
Việc điều phối nhân sự đến các khu vực xa xôi đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận.
the call center is dispatching technicians to customer locations.
Trung tâm cuộc gọi đang điều phối các kỹ thuật viên đến địa điểm của khách hàng.
automated dispatching software can streamline operations significantly.
Phần mềm điều phối tự động có thể hợp lý hóa đáng kể hoạt động.
careful dispatching of resources is crucial during a crisis.
Việc điều phối nguồn lực cẩn thận là rất quan trọng trong cuộc khủng hoảng.
the company is implementing a new dispatching protocol next month.
Công ty đang triển khai một giao thức điều phối mới vào tháng tới.
dispatching ambulances efficiently saves valuable time and lives.
Việc điều phối xe cứu thương hiệu quả giúp tiết kiệm thời gian và cứu sống quý giá.
we are reviewing the dispatching procedures for better coordination.
Chúng tôi đang xem xét các quy trình điều phối để phối hợp tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay