disputa

[Mỹ]/dɪˈspjuːtə/
[Anh]/dɪˈspjuːtə/

Dịch

n. một cuộc tranh luận chính thức hoặc bất đồng; tranh chấp; tranh cãi
v. tranh luận; tranh cãi về điều gì đó (ít dùng)

Cụm từ & Cách kết hợp

bitter disputa

Vietnamese_translation

family disputa

Vietnamese_translation

political disputa

Vietnamese_translation

legal disputa

Vietnamese_translation

public disputa

Vietnamese_translation

academic disputa

Vietnamese_translation

violent disputa

Vietnamese_translation

personal disputa

Vietnamese_translation

ongoing disputa

Vietnamese_translation

the whole disputa

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the two companies are engaged in a bitter disputa over patent rights.

Hai công ty đang tham gia vào một cuộc tranh chấp gay gắt về quyền sở hữu bằng sáng chế.

the territorial disputa between neighboring countries has lasted for decades.

Cuộc tranh chấp về lãnh thổ giữa các nước láng giềng đã kéo dài hàng thập kỷ.

after months of negotiations, the labor disputa finally reached a resolution.

Sau nhiều tháng đàm phán, cuộc tranh chấp lao động cuối cùng đã đạt được giải pháp.

the disputa erupted when both teams challenged the referee's controversial decision.

Cuộc tranh chấp nổ ra khi cả hai đội bóng phản đối quyết định gây tranh cãi của trọng tài.

international mediators are working to defuse the trade disputa before it escalates further.

Các nhà trung gian quốc tế đang nỗ lực làm dịu cuộc tranh chấp thương mại trước khi nó leo thang thêm.

the legal disputa centers on whether the contract signed in 2019 is still valid.

Cuộc tranh chấp pháp lý tập trung vào việc liệu hợp đồng ký năm 2019 còn hiệu lực hay không.

academic disputa over research methodology led to a heated debate at the conference.

Cuộc tranh chấp học thuật về phương pháp nghiên cứu đã dẫn đến một cuộc tranh luận sôi nổi tại hội nghị.

the political disputa intensified after the controversial legislation was proposed.

Cuộc tranh chấp chính trị đã leo thang sau khi đề xuất luật gây tranh cãi.

the family disputa over the inheritance has divided relatives for many years.

Cuộc tranh chấp gia đình về quyền thừa kế đã chia rẽ các thành viên trong gia đình trong nhiều năm.

environmental groups have joined the regulatory disputa against the new policy.

Các nhóm môi trường đã tham gia vào cuộc tranh chấp quy định chống lại chính sách mới.

the diplomatic channels remain open despite the ongoing border disputa.

Các kênh ngoại giao vẫn mở mặc dù cuộc tranh chấp biên giới vẫn đang diễn ra.

the scholarly disputa about climate change data continues in academic journals.

Cuộc tranh chấp học thuật về dữ liệu biến đổi khí hậu vẫn tiếp tục trên các tạp chí học thuật.

a corporate disputa threatened to disrupt the entire supply chain network.

Một cuộc tranh chấp doanh nghiệp đe dọa làm gián đoạn toàn bộ mạng lưới chuỗi cung ứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay