disrespectfulness

[Mỹ]/ˌdɪsrɪˈspektfəlnəs/
[Anh]/ˌdɪsrɪˈspektfəlnəs/

Dịch

n. phẩm chất hoặc trạng thái thiếu sự tôn trọng; sự thiếu sự tôn trọng hoặc phép lịch sự.

Cụm từ & Cách kết hợp

act of disrespectfulness

hành động thiếu tôn trọng

blatant disrespectfulness

sự thiếu tôn trọng trắng trợn

with disrespectfulness

với sự thiếu tôn trọng

show disrespectfulness

thể hiện sự thiếu tôn trọng

disrespectfulness shown

sự thiếu tôn trọng được thể hiện

deep disrespectfulness

sự thiếu tôn trọng sâu sắc

such disrespectfulness

sự thiếu tôn trọng như vậy

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay