act of disrespectfulness
hành động thiếu tôn trọng
blatant disrespectfulness
sự thiếu tôn trọng trắng trợn
with disrespectfulness
với sự thiếu tôn trọng
show disrespectfulness
thể hiện sự thiếu tôn trọng
disrespectfulness shown
sự thiếu tôn trọng được thể hiện
deep disrespectfulness
sự thiếu tôn trọng sâu sắc
such disrespectfulness
sự thiếu tôn trọng như vậy
act of disrespectfulness
hành động thiếu tôn trọng
blatant disrespectfulness
sự thiếu tôn trọng trắng trợn
with disrespectfulness
với sự thiếu tôn trọng
show disrespectfulness
thể hiện sự thiếu tôn trọng
disrespectfulness shown
sự thiếu tôn trọng được thể hiện
deep disrespectfulness
sự thiếu tôn trọng sâu sắc
such disrespectfulness
sự thiếu tôn trọng như vậy
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay