| số nhiều | dissentions |
dissention among members
sự bất đồng giữa các thành viên
causing dissention
gây ra sự bất đồng
dissention in ranks
sự bất đồng trong hàng ngũ
fomenting dissention
khuyến khích sự bất đồng
dissention within teams
sự bất đồng trong các đội nhóm
addressing dissention
giải quyết sự bất đồng
dissention over issues
sự bất đồng về các vấn đề
public dissention
sự bất đồng công khai
dissention arises
sự bất đồng nảy sinh
managing dissention
quản lý sự bất đồng
there was a dissention among the team members regarding the project direction.
Có sự bất đồng giữa các thành viên trong nhóm về hướng đi của dự án.
the dissention in the community led to a heated debate.
Sự bất đồng trong cộng đồng đã dẫn đến một cuộc tranh luận sôi nổi.
despite the dissention, the committee reached a consensus.
Bất chấp sự bất đồng, ủy ban đã đạt được sự đồng thuận.
his comments caused dissention among the staff.
Những nhận xét của anh ấy đã gây ra sự bất đồng giữa các nhân viên.
the dissention over policy changes was evident in the meeting.
Sự bất đồng về những thay đổi chính sách đã rõ ràng trong cuộc họp.
we must address the dissention to maintain team harmony.
Chúng ta phải giải quyết sự bất đồng để duy trì sự hòa hợp trong nhóm.
dissention can often lead to a breakdown in communication.
Sự bất đồng thường có thể dẫn đến sự sụp đổ trong giao tiếp.
the organization faced dissention after the leadership change.
Tổ chức đã phải đối mặt với sự bất đồng sau sự thay đổi về lãnh đạo.
resolving dissention is crucial for effective collaboration.
Giải quyết sự bất đồng là rất quan trọng cho sự hợp tác hiệu quả.
there was a noticeable dissention in the ranks during the last election.
Có một sự bất đồng đáng chú ý trong hàng ngũ trong cuộc bầu cử vừa qua.
dissention among members
sự bất đồng giữa các thành viên
causing dissention
gây ra sự bất đồng
dissention in ranks
sự bất đồng trong hàng ngũ
fomenting dissention
khuyến khích sự bất đồng
dissention within teams
sự bất đồng trong các đội nhóm
addressing dissention
giải quyết sự bất đồng
dissention over issues
sự bất đồng về các vấn đề
public dissention
sự bất đồng công khai
dissention arises
sự bất đồng nảy sinh
managing dissention
quản lý sự bất đồng
there was a dissention among the team members regarding the project direction.
Có sự bất đồng giữa các thành viên trong nhóm về hướng đi của dự án.
the dissention in the community led to a heated debate.
Sự bất đồng trong cộng đồng đã dẫn đến một cuộc tranh luận sôi nổi.
despite the dissention, the committee reached a consensus.
Bất chấp sự bất đồng, ủy ban đã đạt được sự đồng thuận.
his comments caused dissention among the staff.
Những nhận xét của anh ấy đã gây ra sự bất đồng giữa các nhân viên.
the dissention over policy changes was evident in the meeting.
Sự bất đồng về những thay đổi chính sách đã rõ ràng trong cuộc họp.
we must address the dissention to maintain team harmony.
Chúng ta phải giải quyết sự bất đồng để duy trì sự hòa hợp trong nhóm.
dissention can often lead to a breakdown in communication.
Sự bất đồng thường có thể dẫn đến sự sụp đổ trong giao tiếp.
the organization faced dissention after the leadership change.
Tổ chức đã phải đối mặt với sự bất đồng sau sự thay đổi về lãnh đạo.
resolving dissention is crucial for effective collaboration.
Giải quyết sự bất đồng là rất quan trọng cho sự hợp tác hiệu quả.
there was a noticeable dissention in the ranks during the last election.
Có một sự bất đồng đáng chú ý trong hàng ngũ trong cuộc bầu cử vừa qua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay